
Gonzalo Mottes
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Gonzalo Mottes là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Universidad Central de Venezuela.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
846Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
846Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 8 | 8 | 666 | 0 | 0 | 0 | 7 | 0 | 79% | 45% | 4 | 1 | 6,43 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 75% | 71% | 0 | 0 | 6,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 666 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 194/245 (79%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 15/46 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/46 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 13
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/57 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/8 (12%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Portuguesa FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 18/32 | 1 | 3/6 | — | 6,30 |
| 11/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo Tachira | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/19 | 1 | 2/5 | V | 6,90 |
| 20/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Carabobo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 35/42 | 1 | 2/4 | — | 6,30 |
| 16/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Academia Anzoategui | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/58 | 1 | 4/8 | — | 6,80 |
| 13/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo La Guaira | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/17 | 0 | 2/3 | — | 6,90 |
| 08/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Academia Puerto Cabello | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/32 | 2 | 5/7 | — | 7,10 |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Estudiantes Merida FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Rayo Zuliano | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Zamora Barinas | B 0-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/35 | 1 | 3/9 | V | 6,16 |
| 16/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Caracas FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/05/2021 | 23 | 25 nghìn € |
| 21/12/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 04/07/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 15/12/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 18/07/2023 | 25 | 225 nghìn € |
| 03/01/2024 | 25 | 275 nghìn € |
| 25/06/2024 | 26 | 275 nghìn € |
| 28/11/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 01/04/2025 | 27 | 375 nghìn € |
| 01/06/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 14/05/2026 | 28 | 325 nghìn € |
| 15/09/2026 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Chacarita juniors | Universidad Central de Venezuela | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2026 | Aldosivi Mar del Plata | Chacarita juniors | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2024 | Deportivo Tachira | Aldosivi Mar del Plata | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Defensores de Belgrano | Deportivo Tachira | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2019 | Gimnasia y Esgrima de Jujuy II | Defensores de Belgrano | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Gimnasia y Esgrima de Jujuy U20 | Gimnasia y Esgrima de Jujuy II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật37
- Tư duy43
- Sức mạnh67
- Thể lực58