Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gonzalo Montes

31Tuổi
174Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Gonzalo Montes là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Montevideo City Torque.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

38Trận ra sân
33Đá chính
2.924Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
974Phút/bàn
4/17Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
12/1Vàng/Đỏ
1,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Uruguay2026—27221.94730100——91—
Copa Sudamericana2026—111197700217480%46%306,62

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Uruguay · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.947 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
9
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 977 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/17
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
13
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
454/563 (80%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
9/34 (26%)
Chuyền dài chính xác
46/84 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
3
Phá bóng
35
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
47/102 (46%)
Không chiến thắng / thua
13 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 40
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
155
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gonzalo Montes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Copa Sudamericanavs Atlético Mineiro - MGT 2-0900140684/9112/6—7,70
15/10/2026Copa Sudamericana@ Atlético Mineiro - MGB 0-3900000145/5423/5—6,26
18/09/2026Copa Sudamericanavs CiencianoT 3-0900032173/88310/15—6,88
11/09/2026Copa Sudamericana@ CiencianoB 0-2900010015/2414/7—5,44
20/08/2026Copa Sudamericanavs Club Atletico TigreT 2-1800021038/4424/9V6,35
27/05/2026Copa Sudamericana@ Grêmio - RSH 2-2900010133/3527/10V6,03
20/05/2026Copa Sudamericanavs Deportivo RiestraT 4-1890021120/3213/10—6,06
07/05/2026Copa Sudamericanavs PalestinoT 1-0890010031/4014/11—6,89
30/04/2026Copa Sudamericana@ Deportivo RiestraB 1-2900010249/7035/10V6,17
15/04/2026Copa Sudamericana@ PalestinoT 2-0900110435/4500/7—7,70

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 150 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 750 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20132026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/02/201318150 nghìn €
12/09/201318150 nghìn €
14/08/201419200 nghìn €
11/02/201520200 nghìn €
13/08/201520150 nghìn €
21/05/201722200 nghìn €
04/02/201823250 nghìn €
02/03/201924300 nghìn €
17/12/202025800 nghìn €
20/04/202126800 nghìn €
21/10/202126800 nghìn €
27/03/202227550 nghìn €
15/06/202227750 nghìn €
14/11/202227800 nghìn €
03/04/202328800 nghìn €
19/07/2023281,0 triệu €
12/12/2023281,0 triệu €
12/06/2024291,0 triệu €
11/11/202429750 nghìn €
15/04/202530600 nghìn €
29/06/202530400 nghìn €
17/12/202530350 nghìn €
31/05/202631350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật64
  • Tư duy57
  • Sức mạnh44
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com