
Gonzalo Melero là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo AD Alcorcon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
148Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 148 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 89% | 68% | 1 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 148 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/89 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/16 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs SD Huesca | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 13/15 | 1 | 3/3 | — | 7,00 |
| 10/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Teruel | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/36 | 4 | 5/8 | V | 6,80 |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Juventud Torremolinos CF | T 5-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/19 | 0 | 1/1 | V | 6,50 |
| 28/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Madrid Castilla | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | 0/2 | — | 6,70 |
| 20/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Gimnastic de Tarragona | T 3-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 2/2 | — | 6,90 |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/14 | 0 | 0/1 | — | 6,17 |
| 11/04/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 23/28 | 1 | 2/5 | — | 6,58 |
| 05/04/2026 | La Liga 2 | @ Almeria | B 1-2 | 78 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 22/27 | 0 | 4/9 | — | 7,53 |
| 29/03/2026 | La Liga 2 | @ Malaga | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/13 | 1 | 3/5 | V | 6,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/01/2015 | 21 | 200 nghìn € |
| 30/06/2015 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/11/2015 | 21 | 300 nghìn € |
| 21/02/2016 | 22 | 400 nghìn € |
| 31/07/2016 | 22 | 400 nghìn € |
| 23/01/2017 | 23 | 700 nghìn € |
| 28/06/2017 | 23 | 1,2 triệu € |
| 31/12/2017 | 23 | 3,5 triệu € |
| 29/05/2018 | 24 | 3,5 triệu € |
| 06/09/2018 | 24 | 5,0 triệu € |
| 30/10/2018 | 24 | 7,5 triệu € |
| 20/12/2018 | 24 | 5,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 25 | 4,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 25 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 3,2 triệu € |
| 07/10/2020 | 26 | 3,5 triệu € |
| 04/01/2021 | 27 | 5,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 27 | 4,5 triệu € |
| 29/12/2021 | 27 | 4,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 28 | 4,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 28 | 4,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 29 | 4,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 29 | 3,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 29 | 3,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 30 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 30 | 1,8 triệu € |
| 13/10/2024 | 30 | 1,4 triệu € |
| 12/12/2024 | 30 | 1,2 triệu € |
| 26/03/2025 | 31 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2025 | 31 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 31 | 800 nghìn € |
| 17/03/2026 | 32 | 600 nghìn € |
| 21/06/2026 | 32 | 500 nghìn € |
| 22/09/2026 | 32 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | Free Player | AD Alcorcon | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2026 | CD Leganes | Free Player | Trở lại | — |
| 12/08/2025 | Almeria | CD Leganes | Hết hạn mượn 0.65M € | 650 nghìn € |
| 31/08/2022 | Levante | Almeria | Hết hạn mượn 1.9M € | 1,9 triệu € |
| 02/07/2019 | SD Huesca | Levante | Hết hạn mượn 3.6M € | 3,6 triệu € |
| 26/07/2016 | Ponferradina | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2015 | Real Madrid Castilla | Ponferradina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Real Madrid C | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Real Madrid U19 | Real Madrid C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Real Madrid U18 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật55
- Tư duy50
- Sức mạnh44
- Thể lực40