Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gonzalo Melero

AD AlcorconTiền vệESP
32Tuổi
183Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Gonzalo Melero là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo AD Alcorcon.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
0Đá chính
148Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—501480003089%68%106,78

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 148 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
80/89 (89%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/4 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/16 (68%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gonzalo Melero · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Spanish Primera División RFEFvs SD HuescaH 1-1240020113/1513/3—7,00
10/10/2026Spanish Primera División RFEF@ TeruelB 0-1450010032/3645/8V6,80
03/10/2026Spanish Primera División RFEFvs Juventud Torremolinos CFT 5-0260000018/1901/1V6,50
28/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Real Madrid CastillaT 2-121000019/1100/2—6,70
20/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Gimnastic de TarragonaT 3-032000008/802/2—6,90
24/05/2026La Liga 2@ Cadiz CFB 0-3dự bị00000—0———
18/04/2026La Liga 2@ UD Las PalmasB 0-2220011011/1400/1—6,17
11/04/2026La Liga 2vs Albacete Balompié SADT 2-1670051023/2812/5—6,58
05/04/2026La Liga 2@ AlmeriaB 1-2781042022/2704/9—7,53
29/03/2026La Liga 2@ MalagaH 0-0280011113/1313/5V6,89

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 1,2 triệu €2017: 3,5 triệu €2018: 3,5 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 7,5 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 3,5 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 4,5 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,4 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 300 nghìn €20152026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/01/201521200 nghìn €
30/06/201521200 nghìn €
19/11/201521300 nghìn €
21/02/201622400 nghìn €
31/07/201622400 nghìn €
23/01/201723700 nghìn €
28/06/2017231,2 triệu €
31/12/2017233,5 triệu €
29/05/2018243,5 triệu €
06/09/2018245,0 triệu €
30/10/2018247,5 triệu €
20/12/2018245,0 triệu €
10/06/2019254,0 triệu €
19/12/2019254,0 triệu €
07/04/2020263,2 triệu €
07/10/2020263,5 triệu €
04/01/2021275,0 triệu €
09/06/2021274,5 triệu €
29/12/2021274,0 triệu €
02/06/2022284,0 triệu €
06/11/2022284,0 triệu €
12/06/2023294,0 triệu €
12/10/2023293,0 triệu €
21/12/2023293,0 triệu €
20/03/2024302,0 triệu €
06/06/2024301,8 triệu €
13/10/2024301,4 triệu €
12/12/2024301,2 triệu €
26/03/2025311,0 triệu €
23/06/2025311,0 triệu €
29/12/202531800 nghìn €
17/03/202632600 nghìn €
21/06/202632500 nghìn €
22/09/202632300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/09/2026Free PlayerAD AlcorconChuyển nhượng—
31/08/2026CD LeganesFree PlayerTrở lại—
12/08/2025AlmeriaCD LeganesHết hạn mượn 0.65M €650 nghìn €
31/08/2022LevanteAlmeriaHết hạn mượn 1.9M €1,9 triệu €
02/07/2019SD HuescaLevanteHết hạn mượn 3.6M €3,6 triệu €
26/07/2016PonferradinaSD HuescaChuyển nhượng—
29/01/2015Real Madrid CastillaPonferradinaChuyển nhượng—
30/06/2014Real Madrid CReal Madrid CastillaChuyển nhượng—
30/06/2013Real Madrid U19Real Madrid CChuyển nhượng—
30/06/2011Real Madrid U18Real Madrid U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy50
  • Sức mạnh44
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com