
Gonzalo Mathías Mastriani Borges
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Gonzalo Mathías Mastriani Borges là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo America MG.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
21Trận ra sân
14Đá chính
1.268Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
317Phút/bàn
16/32Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 21 | 14 | 1.268 | 4 | 0 | 1 | 32 | 16 | 71% | 46% | 1 | 0 | 6,59 |
| Copa Sul-Sudeste | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.268 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 16/32
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 133/186 (71%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/125 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 30
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 37
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 123
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Copa Sul-Sudeste · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/2026 | Serie B Brazil | @ Gremio Novorizontino | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/7 | 0 | 1/3 | — | 6,56 |
| 17/08/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | B 1-3 | 22 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 4/4 | 2 | 3/4 | — | 7,49 |
| 09/08/2026 | Serie B Brazil | @ Botafogo SP | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/4 | — | 6,02 |
| 27/07/2026 | Serie B Brazil | vs Goias Esporte Clube | T 1-0 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 11/13 | 1 | 2/4 | — | 6,75 |
| 22/07/2026 | Serie B Brazil | @ Avaí FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2026 | Serie B Brazil | vs Ceara | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/5 | 0 | 1/3 | — | 6,41 |
| 14/07/2026 | Serie B Brazil | vs Londrina PR | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | — | — | 6,48 |
| 03/07/2026 | Serie B Brazil | @ Cuiaba | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 2/2 | — | 6,34 |
| 27/06/2026 | Serie B Brazil | @ Operario Ferroviario PR | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0/2 | 0 | 1/2 | — | 6,46 |
| 24/06/2026 | Serie B Brazil | vs Criciuma | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 0/7 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/08/2011 | 18 | 75 nghìn € |
| 01/02/2012 | 18 | 425 nghìn € |
| 17/08/2012 | 19 | 500 nghìn € |
| 03/02/2013 | 19 | 600 nghìn € |
| 30/07/2015 | 22 | 350 nghìn € |
| 24/02/2016 | 22 | 450 nghìn € |
| 21/02/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 04/02/2018 | 24 | 350 nghìn € |
| 29/06/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 29/12/2019 | 26 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,2 triệu € |
| 13/10/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 29/12/2020 | 27 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 28 | 600 nghìn € |
| 29/12/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 19/06/2022 | 29 | 1,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 29 | 1,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 29 | 900 nghìn € |
| 06/04/2023 | 29 | 900 nghìn € |
| 24/07/2023 | 30 | 900 nghìn € |
| 10/12/2023 | 30 | 1,5 triệu € |
| 27/03/2024 | 30 | 2,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 31 | 2,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 31 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 32 | 1,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 32 | 1,2 triệu € |
| 18/05/2026 | 33 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật40
- Tư duy48
- Sức mạnh34
- Thể lực47