Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gonzalo Lujan

Inter Miami CFHậu vệARG
25Tuổi
182Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Gonzalo Lujan là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Inter Miami CF.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

24Trận ra sân
18Đá chính
1.681Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1681Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—20161.4051004188%54%406,69
Cúp C1 CONCACAF2026—211730000095%28%106,67
Cúp MLS–Mexico2026—11900001193%80%007,09
Cúp C1 CONCACAF League2026—101300000100%0%006,88

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.405 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
12/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
801/910 (88%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
26/81 (32%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/31
Cắt bóng
15
Phá bóng
45
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
69/126 (54%)
Không chiến thắng / thua
17 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
52 / 40
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
130
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 173 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
169/177 (95%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/11 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/7 (28%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
71/76 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/15 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Cúp C1 CONCACAF League · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/1 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gonzalo Lujan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLS@ Atlanta UnitedT 3-1900000031/3534/5—7,17
15/10/2026MLSvs New York City Football ClubT 2-0900000132/3314/6—7,87
11/10/2026MLSvs DC UnitedT 4-0900000042/4613/4—7,42
28/09/2026MLS@ Columbus CrewB 1-2900000062/6715/12V5,90
21/09/2026MLSvs San Diego FCH 2-2dự bị00000—0———
17/09/2026Cúp C1 CONCACAF Leaguevs Cruz AzulT 2-013000001/100/1—6,88
13/09/2026MLSvs Nashville SCH 2-2dự bị00000—0———
23/08/2026MLSvs Toronto FCB 1-2260000023/2300/3—6,55
20/08/2026MLS@ Philadelphia UnionH 2-2900000034/3901/3—6,37
16/08/2026MLS@ Nashville SCB 1-4900000054/6001/3—6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 1,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/10/202221150 nghìn €
04/04/202321700 nghìn €
03/07/2023221,5 triệu €
03/10/2023223,0 triệu €
18/12/2023222,5 triệu €
11/06/2024233,0 triệu €
12/12/2024233,0 triệu €
16/04/2025232,0 triệu €
04/06/2025242,0 triệu €
10/12/2025242,0 triệu €
01/06/2026252,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/01/2025CA San LorenzoInter Miami CFHết hạn mượn 0.775M €775 nghìn €
30/06/2022CA San Lorenzo de Almagro IICA San LorenzoChuyển nhượng—
31/12/2019Club Sportivo San Lorenzo U19CA San Lorenzo de Almagro IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy48
  • Sức mạnh64
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com