
Gonzalo Lucero là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Cipolletti.
Tiểu sử Gonzalo Lucero
Gonzalo Lucero là tiền vệ quốc tịch Argentina, 32 tuổi, hiện thi đấu cho Club Cipolletti. Cầu thủ cao 174 cm, nặng 67 kg, thuận chân trái. Ở giải ARFC mùa hiện tại, cầu thủ có 13 trận, 4 bàn và 1025 phút thi đấu. Giá trị thị trường cao nhất ghi nhận là 275 nghìn € (2023), hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.105Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
276Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARFC | 2026 | — | 14 | 14 | 1.105 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARFC · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.105 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2020 | 27 | 100 nghìn € |
| 08/12/2020 | 28 | 150 nghìn € |
| 16/05/2021 | 29 | 100 nghìn € |
| 21/12/2021 | 29 | 75 nghìn € |
| 04/07/2022 | 30 | 150 nghìn € |
| 15/12/2022 | 30 | 275 nghìn € |
| 06/07/2023 | 31 | 275 nghìn € |
| 24/10/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 25/06/2024 | 32 | 175 nghìn € |
| 28/11/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 17/03/2025 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật53
- Tư duy56
- Sức mạnh40
- Thể lực33