
Gonzalo Jara là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Deportes La Serena.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
417Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
5,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chilean Cup | 2026 | — | 5 | 5 | 417 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chilean Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 417 phút · điểm TB 5,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Chilean Cup | vs Universidad de Chile | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/07/2026 | Chilean Cup | vs Union La Calera | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 29/06/2026 | Chilean Cup | @ Universidad de Chile | B 0-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 22/06/2026 | Chilean Cup | @ Union La Calera | T 2-0 | 89 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/06/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 19/10/2020 | 21 | 275 nghìn € |
| 01/01/2021 | 22 | 275 nghìn € |
| 29/06/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/12/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 09/06/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 11/11/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 14/07/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 28/12/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 23/06/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 04/12/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 29/06/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 09/12/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 21/06/2026 | 27 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Deportes La Serena | Union San Felipe | Cho mượn | — |
| 01/01/2025 | Union San Felipe | Deportes La Serena | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2023 | Club Atletico Progreso | Union San Felipe | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2022 | Mushuc Runa | Club Atletico Progreso | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2021 | Club Atletico Progreso | Mushuc Runa | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2020 | AD Oliveirense | Club Atletico Progreso | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2019 | CD Magallanes | AD Oliveirense | Chuyển nhượng Free | — |
| 22/02/2019 | Univ Catolica | CD Magallanes | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2018 | Barnechea | Univ Catolica | Cho mượn | — |
| 19/07/2018 | Univ Catolica | Barnechea | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Union La Calera | Univ Catolica | Cho mượn | — |
| 20/02/2018 | Univ Catolica | Union La Calera | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Barnechea | Univ Catolica | Cho mượn | — |
| 01/07/2017 | Universidad Catolica U21 | Barnechea | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật59
- Tư duy65
- Sức mạnh34
- Thể lực43