
Gonzalo García là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Fulham.
Tiểu sử Gonzalo García
Gonzalo García là tiền đạo 22 tuổi người Spain, hiện thi đấu cho Fulham. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 77 kg và thuận hai chân. Trong mùa 2026-2027, Gonzalo García ghi 3 bàn sau 9 trận ra sân, với 643 phút thi đấu và điểm trung bình 5,86. Giá trị thị trường được ghi nhận là 35,0 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2031. Mục chuyển nhượng gần nhất ghi nhận việc đến Fulham từ Real Madrid, loại Hết hạn mượn, ngày 02/08/2026, phí 40,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
638Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
319Phút/bàn
5/24Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 599 | 1 | 0 | 0 | 19 | 4 | 77% | 36% | 0 | 0 | 6,39 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 39 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 92% | 50% | 0 | 0 | 7,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 599 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/19
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 5/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 106/137 (77%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/77 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 27
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 39 phút · điểm TB 7,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/25 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Hull City | T 1-0 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 22/24 | 0 | 2/5 | — | 6,25 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Ipswich Town | B 1-2 | 87 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 18/23 | 0 | 1/8 | — | 5,57 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Romania | T 7-1 | 61 | 2 | 0 | 5 | 2 | 1 | 13/13 | 0 | 0/2 | — | 8,16 |
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 San Marino | T 13-0 | 20 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 8/10 | 0 | 0/1 | — | 6,90 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Phần Lan | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 16/19 | 0 | 0/7 | — | 6,47 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Manchester United | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 2/6 | — | 6,46 |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ West Ham United | T 3-2 | 22 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/12 | 0 | 0/1 | — | 6,55 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Liverpool | H 0-0 | 77 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/15 | 0 | 4/13 | — | 6,30 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Crystal Palace | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 1 | 18/22 | 1 | 7/15 | — | 6,50 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Sunderland | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 13/19 | 0 | 4/13 | — | 6,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/08/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 12/10/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 19 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2024 | 20 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 20 | 2,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 21 | 5,0 triệu € |
| 24/06/2025 | 21 | 8,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 21 | 15,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 21 | 15,0 triệu € |
| 15/03/2026 | 21 | 30,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 22 | 30,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 22 | 35,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 35,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | Real Madrid | Fulham | Hết hạn mượn 40M € | 40,0 triệu € |
| 31/05/2025 | Real Madrid Castilla | Real Madrid | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Real Madrid U19 | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Real Madrid U18 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Real Madrid U17 | Real Madrid U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Real Madrid Youth | Real Madrid U17 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | RCD Mallorca Youth | Real Madrid Youth | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Real Madrid Youth | RCD Mallorca Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật47
- Tư duy58
- Sức mạnh26
- Thể lực51