
Gonzalo Gamarra là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo KF Laci.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
360Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Albanian Super league | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Albanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Albanian Super league · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Albanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Ballkani | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,85 |
| 23/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Ballkani | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 18/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Haverfordwest County | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 09/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Haverfordwest County | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/11/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 23/11/2018 | 19 | — |
| 05/06/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 05/01/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 30/07/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 11/01/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 09/06/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 175 nghìn € |
| 13/06/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 15/12/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 16/07/2023 | 24 | 75 nghìn € |
| 03/12/2023 | 24 | 75 nghìn € |
| 25/06/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 28/11/2024 | 25 | 50 nghìn € |
| 18/05/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 16/10/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 18/05/2026 | 26 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | Floriana F.C. | KF Laci | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2025 | CA Brown Adrogue | Floriana F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2024 | Club Atletico Guemes | CA Brown Adrogue | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Free player | Club Atletico Guemes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Slaven Belupo | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2022 | Zapresic | Slaven Belupo | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Slaven Belupo | Zapresic | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Chiasso | Slaven Belupo | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2019 | Senglea Athletic | Chiasso | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2019 | Free player | Senglea Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Senglea Athletic | Free player | Trở lại | — |
| 30/08/2017 | Boca Juniors U20 | Senglea Athletic | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật45
- Tư duy54
- Sức mạnh59
- Thể lực50