
Gonzalo Carneiro là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo CA Penarol.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
6Đá chính
606Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
606Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
48%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
1,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Uruguay | 2026 | — | 12 | 4 | 471 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 3 | 2 | 135 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 48% | 80% | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Uruguay · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 471 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/05/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/25 (48%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/15 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/05/2026 | Copa Libertadores | vs Coquimbo Unido | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/05/2026 | Copa Libertadores | vs Universitario De Deportes | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,50 |
| 07/05/2026 | Copa Libertadores | @ Deportes Tolima | B 0-3 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/12 | 0 | 6/9 | — | 5,89 |
| 09/04/2026 | Copa Libertadores | @ Coquimbo Unido | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/12 | 2 | 6/6 | — | 6,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/08/2015 | 19 | 75 nghìn € |
| 24/02/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 08/09/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 21/02/2017 | 21 | 225 nghìn € |
| 04/02/2018 | 22 | 1,2 triệu € |
| 22/05/2018 | 22 | 1,2 triệu € |
| 17/02/2019 | 23 | 1,2 triệu € |
| 26/11/2019 | 24 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 725 nghìn € |
| 08/09/2020 | 24 | 700 nghìn € |
| 08/02/2021 | 25 | 700 nghìn € |
| 27/10/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 01/06/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 30/10/2022 | 27 | 1,0 triệu € |
| 29/03/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 27/12/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 25/03/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2024 | 28 | 1,4 triệu € |
| 18/12/2024 | 29 | 1,3 triệu € |
| 03/04/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 17/12/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 15/03/2026 | 30 | 500 nghìn € |
| 31/05/2026 | 30 | 400 nghìn € |
| 05/10/2026 | 31 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | Nacional Montevideo | Free player | Trở lại | — |
| 16/07/2023 | FC Sion | Nacional Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Cruz Azul | FC Sion | Cho mượn | — |
| 18/07/2022 | FC Sion | Cruz Azul | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2022 | Liverpool URU | FC Sion | Cho mượn | — |
| 02/02/2022 | FC Sion | Liverpool URU | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2021 | São Paulo - SP | FC Sion | Chuyển nhượng | — |
| 01/04/2018 | Defensor Sporting Montevideo | São Paulo - SP | Hết hạn mượn 0.65M € | 650 nghìn € |
| 30/06/2015 | Defensor Sporting U19 | Defensor Sporting Montevideo | Chuyển nhượng | — |