Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gonzalo Almenara

UD IbizaHậu vệESP
29Tuổi
174Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Gonzalo Almenara là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo UD Ibiza.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
197Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—511970000067%50%206,41

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 197 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
55/81 (67%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/13 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
4
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/24 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 12
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gonzalo Almenara · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Aguilas CFT 2-1900000021/3836/9—6,90
10/10/2026Spanish Primera División RFEFvs Real Madrid CastillaH 1-1450000021/2533/5—6,50
04/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Villarreal BT 1-039000008/1122/7—6,20
26/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Real ZaragozaB 0-2dự bị00000—0———
20/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Real Jaen CFB 1-26000002/200/1—6,16
12/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Sant AndreuT 2-017000003/501/2V6,30
06/09/2026Spanish Primera División RFEFvs CF Rayo MajadahondaT 2-1dự bị00000—0———
16/05/2026La Liga 2vs MalagaB 1-4dự bị00000—0———
09/05/2026La Liga 2vs CastellonH 1-16000002/502/2—6,58
03/05/2026La Liga 2@ Sporting GijonT 2-1100001—0——6,38

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/08/20172050 nghìn €
31/12/20172050 nghìn €
29/06/201821100 nghìn €
09/09/201922100 nghìn €
10/02/202022100 nghìn €
07/10/202023100 nghìn €
07/01/20212350 nghìn €
29/06/20212450 nghìn €
11/10/202124150 nghìn €
29/12/202124150 nghìn €
28/06/202225150 nghìn €
21/12/202225125 nghìn €
29/05/202326100 nghìn €
27/12/202326200 nghìn €
19/06/202427250 nghìn €
19/12/202427300 nghìn €
24/06/202528300 nghìn €
29/12/202528300 nghìn €
21/06/202629300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026AD CeutaUD IbizaChuyển nhượng—
31/12/2024KMSK DeinzeAD CeutaChuyển nhượng—
30/06/2022AlgecirasKMSK DeinzeChuyển nhượng—
08/07/2019UD Los BarriosAlgecirasChuyển nhượng Free—
30/06/2018Real Balompedica LinenseUD Los BarriosChuyển nhượng Free—
18/07/2017Sevilla FC CReal Balompedica LinenseChuyển nhượng Free—
30/06/2016Sevilla U19Sevilla FC CChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy44
  • Sức mạnh56
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com