
Gonzalo Alejandro Crettaz Ortega
26Tuổi
181Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị
Gonzalo Alejandro Crettaz Ortega là thủ môn 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo NEC Nijmegen.
Tiểu sử Gonzalo Alejandro Crettaz Ortega
Thủ môn Gonzalo Alejandro Crettaz Ortega (26 tuổi, quốc tịch Spain) đang thi đấu cho NEC Nijmegen. Các số đo là 181 cm, 72 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027 có 8 trận, 675 phút thi đấu và 13 lần cứu thua, điểm trung bình 6,24, trong đó 12 cứu thua tại Eredivisie. Giá trị thị trường hiện là 5,0 triệu €. Chuyển nhượng gần nhất ghi nhận ngày 30/06/2025, từ Castellon đến NEC Nijmegen, và hợp đồng kéo dài đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
675Phút
13Cứu thua
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 585 | 12 | 2 | 8 | 64% | 100% | 0 | 0 | 6,24 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 60% | — | 0 | 0 | 6,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 585 phút · điểm TB 6,24
Thủ môn
- Cứu thua
- 12
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 17/17
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 172/266 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 41/134 (30%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,27
Thủ môn
- Cứu thua
- 1
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/43 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/26 (38%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Eredivisie | vs Fortuna Sittard | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 23/30 | 0 | — | — | 6,21 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Levski Sofia | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 26/43 | 0 | — | — | 6,27 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | @ AFC Ajax | H 1-1 | 90 | 4 | 1 | 0 | 18/34 | 1 | 1/1 | — | 7,45 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | @ SC Cambuur Leeuwarden | B 0-3 | 45 | 3 | 0 | 1 | 18/24 | 0 | — | — | 5,88 |
| 08/09/2026 | Eredivisie | vs Excelsior SBV | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Eredivisie | vs Feyenoord | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 0 | 39/50 | 0 | 1/1 | — | 5,80 |
| 30/08/2026 | Eredivisie | @ PEC Zwolle | T 3-1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 16/46 | 0 | — | — | 5,97 |
| 26/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FK Bodo/Glimt | B 0-3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | — | Đ | 4,10 |
| 20/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FK Bodo/Glimt | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 0 | 21/42 | 0 | 1/1 | — | 5,40 |
| 15/08/2026 | Eredivisie | @ Willem II | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 33/52 | 0 | — | — | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/11/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/12/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 22/07/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 07/10/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/12/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 23/06/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 20/03/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/06/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/12/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/06/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 25/03/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 23/06/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 13/10/2024 | 24 | 700 nghìn € |
| 12/12/2024 | 24 | 700 nghìn € |
| 26/03/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 23/06/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 01/10/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 01/12/2025 | 25 | 2,0 triệu € |
| 10/03/2026 | 26 | 3,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 26 | 4,0 triệu € |
| 24/09/2026 | 26 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Castellon | NEC Nijmegen | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2023 | UD Logrones | Castellon | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2022 | Atletico Malagueno B | UD Logrones | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | CD Badajoz | Atletico Malagueno B | Cho mượn | — |
| 16/08/2021 | Atletico Malagueno B | CD Badajoz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Malaga U19 | Atletico Malagueno B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CD San Felix U19 | Malaga U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | CF Torre Levante Youth | CD San Felix U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Valencia CF Youth | CF Torre Levante Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực46
- Chỉ số 161
- Chỉ số 279
- Chỉ số 451
- Chỉ số 371