
Gong Zheng là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shaanxi United Soaring.
Tiểu sử Gong Zheng
Tiền đạo Gong Zheng, 33 tuổi, mang quốc tịch China, đang thi đấu cho câu lạc bộ Shaanxi United Soaring. Ở mùa 2026, cầu thủ ghi 9 bàn sau 6 trận và thi đấu tổng cộng 90 phút trong khuôn khổ Cúp C1 thành viên CFA. Cao 180 cm, nặng 70 kg, sinh ngày 20/04/1993. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 100 nghìn € vào năm 2023.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
9Bàn thắng
0Kiến tạo
9,00Bàn/90 phút
10Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 thành viên CFA | 2026 | — | 6 | 1 | 90 | 9 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 thành viên CFA · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 9
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2013 | 20 | 25 nghìn € |
| 16/04/2014 | 20 | 25 nghìn € |
| 28/10/2015 | 22 | 25 nghìn € |
| 19/11/2016 | 23 | 25 nghìn € |
| 21/03/2017 | 23 | 25 nghìn € |
| 18/06/2017 | 24 | 50 nghìn € |
| 24/11/2017 | 24 | 50 nghìn € |
| 14/06/2018 | 25 | 25 nghìn € |
| 24/11/2018 | 25 | 75 nghìn € |
| 26/12/2019 | 26 | 75 nghìn € |
| 25/12/2020 | 27 | 50 nghìn € |
| 04/09/2021 | 28 | 75 nghìn € |
| 11/01/2022 | 28 | 50 nghìn € |
| 01/01/2023 | 29 | 100 nghìn € |
| 21/06/2023 | 30 | 75 nghìn € |
| 27/11/2023 | 30 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 31 | 25 nghìn € |
| 02/12/2024 | 31 | 25 nghìn € |
| 22/06/2025 | 32 | 25 nghìn € |
| 08/12/2025 | 32 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật37
- Tư duy61
- Sức mạnh30
- Thể lực45