Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gong Chunjie

Shanghai SecondHậu vệCHN
28Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Gong Chunjie là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanghai Second.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
15Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chinese Football League 22026—101500000100%—006,46

Chỉ số chi tiết từng giải

Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/3 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gong Chunjie · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/08/2026Chinese Football League 2vs Changchun XiduH 1-115000003/30——6,46

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €2026: —20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/02/20192050 nghìn €
26/12/20192175 nghìn €
25/12/202022100 nghìn €
27/08/202123100 nghìn €
14/01/202223100 nghìn €
08/01/20232450 nghìn €
21/06/20232475 nghìn €
27/11/20232575 nghìn €
16/06/202425100 nghìn €
02/12/202426125 nghìn €
22/06/20252675 nghìn €
08/12/20252725 nghìn €
16/06/20262725 nghìn €
21/07/202627—

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2026Shanghai SecondNingbo Professional Football ClubCho mượn—
21/07/2026Ningbo Professional Football ClubShanghai SecondChuyển nhượng 0.00841M €8 nghìn €
05/02/2024Tai'an TiankuangNingbo Professional Football ClubChuyển nhượng—
19/04/2023Kunshan FC(2014-2023)Tai'an TiankuangChuyển nhượng—
27/02/2020Shanghai Port ReservesKunshan FC(2014-2023)Hết hạn mượn 0.72681M €726 nghìn €
30/12/2019Kunshan FC(2014-2023)Shanghai Port ReservesCho mượn—
25/02/2019Shanghai Port ReservesKunshan FC(2014-2023)Chuyển nhượng 0.0657M €65 nghìn €
30/12/2018Kunshan FC(2014-2023)Shanghai Port ReservesCho mượn—
12/07/2018Shanghai Port ReservesKunshan FC(2014-2023)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy52
  • Sức mạnh38
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com