
Gonçalo Sousa là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Kocaelispor.
Tiểu sử Gonçalo Sousa
Gonçalo Sousa là tiền đạo 20 tuổi, sinh ngày 30/06/2006, cao 186 cm, hiện thi đấu cho Kocaelispor và mang quốc tịch Portugal. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận tại Süper Lig với 486 phút thi đấu, 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,55. Giá trị thị trường được ghi nhận là 3,0 triệu €, còn hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 18/08/2026, khi cầu thủ chuyển từ Porto B đến Kocaelispor với phí 150 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
576Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 576 | 0 | 0 | 2 | 6 | 1 | 78% | 55% | 1 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 576 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 185/236 (78%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/18 (5%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/12 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/65 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 22
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 101
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Süper Lig | vs Goztepe | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/32 | 1 | 7/11 | — | 6,23 |
| 11/10/2026 | Süper Lig | @ Besiktas JK | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/22 | 2 | 5/6 | — | 5,85 |
| 19/09/2026 | Süper Lig | vs Gaziantep Futbol Kulübü | T 2-0 | 87 | 0 | 1 | 3 | 0 | 3 | 31/37 | 1 | 8/13 | V | 7,22 |
| 14/09/2026 | Süper Lig | @ Galatasaray | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/42 | 1 | 2/5 | — | 6,38 |
| 07/09/2026 | Süper Lig | vs Samsunspor | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/41 | 4 | 7/13 | — | 5,88 |
| 29/08/2026 | Süper Lig | @ Konyaspor | T 2-1 | 89 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 38/41 | 2 | 2/5 | — | 7,70 |
| 25/08/2026 | Süper Lig | vs Amedspor | T 2-0 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/21 | 1 | 5/12 | — | 6,25 |
| 17/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SC Farense | B 1-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 1/2 | — | 6,22 |
| 11/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Lusitania FC | B 0-2 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/22 | 0 | 1/3 | — | 6,39 |
| 16/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SL Benfica B | T 2-0 | 75 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/11 | 3 | 5/6 | — | 8,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/12/2023 | 17 | 1,2 triệu € |
| 19/06/2024 | 17 | 1,7 triệu € |
| 15/12/2024 | 18 | 1,8 triệu € |
| 22/06/2025 | 18 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2025 | 19 | 1,2 triệu € |
| 23/06/2026 | 19 | 2,0 triệu € |
| 29/09/2026 | 20 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | Porto B | Kocaelispor | Chuyển nhượng 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/06/2024 | FC Porto U19 | Porto B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Porto Sad U17 | FC Porto U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Padroense U17 | Porto Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Porto U15 | Padroense U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Porto Youth | FC Porto U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật52
- Tư duy53
- Sức mạnh42
- Thể lực48