
Gonçalo Pinto là thủ môn 26 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Vitoria Setubal.
Tiểu sử Gonçalo Pinto
Gonçalo Pinto (26 tuổi) là thủ môn người Bồ Đào Nha, hiện khoác áo câu lạc bộ Vitoria Setubal. Cầu thủ cao 194 cm và thuận chân phải. Mùa 2026-2027 ghi nhận 1 trận ra sân tại Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha, với tổng 90 phút thi đấu. Giá trị thị trường cao nhất đạt 100 nghìn € (2024), hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 22/08/2026, từ CF Os Belenenses đến Vitoria Setubal.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/09/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 31/10/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 15/06/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 26/12/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 05/06/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 15/12/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 22/06/2025 | 25 | 50 nghìn € |
| 04/07/2025 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | CF Os Belenenses | Vitoria Setubal | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2025 | GD Chaves | CF Os Belenenses | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2022 | Sporting CP B | GD Chaves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Sporting CP U19 | Sporting CP B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | UD Santarem | Sporting CP U19 | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Sporting CP U19 | UD Santarem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Cova Piedade U19 | Sporting CP U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Belenenses U17 | Cova Piedade U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Almada AC Under 17 | Belenenses U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Almada SC Under 15 | Almada AC Under 17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Sporting CP Sub-15 | Almada SC Under 15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Sporting CP Youth | Sporting CP Sub-15 | Chuyển nhượng | — |