Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gonçalo Negrão

PenafielTiền vệPOR
23Tuổi
183Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Gonçalo Negrão là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Penafiel.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
234Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
234Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Bồ Đào Nha2026-2027—772341012170%47%102,93

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 234 phút · điểm TB 2,93

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/61 (70%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
3/11 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/17 (47%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gonçalo Negrão · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Sporting CP BT 2-068000007/1413/7—6,94
16/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ SCU TorreenseH 2-2900010121/2824/6—7,04
08/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Portimonense SCB 0-1760011115/1911/4—6,50
18/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Pacos de FerreiraB 1-2740010129/3734/11—6,46
09/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs MaritimoT 1-0dự bị00000—0———
05/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ SCU TorreenseB 2-3dự bị00000—0———
26/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Porto BT 3-0dự bị00000—0———
18/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Uniao LeiriaB 2-4900010031/3904/10—5,67
11/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs ViseuT 4-345000006/901/6V5,57
04/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Sporting CP BT 2-1600031129/3523/6—6,76

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 200 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €20232026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/12/202320200 nghìn €
19/06/202421400 nghìn €
15/12/202421250 nghìn €
22/06/202522250 nghìn €
21/12/202522250 nghìn €
23/06/202623300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy46
  • Sức mạnh50
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com