
Gonçalo Esteves là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Carrarese.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | Serie B | @ Catanzaro | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie B | vs Empoli | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Serie B | @ Ascoli | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Serie B | @ Vicenza | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs SudTirol | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Serie B | vs Bari | B 2-3 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 1 | 3/3 | — | 5,90 |
| 01/05/2026 | Serie B | @ Palermo | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Serie B | vs Spezia | T 4-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/1 | — | 6,16 |
| 19/04/2026 | Serie B | @ Juve Stabia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/04/2026 | Serie B | vs Modena | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2021 | 17 | 3,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 18 | 3,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 18 | 3,0 triệu € |
| 01/03/2023 | 19 | 2,5 triệu € |
| 15/06/2023 | 19 | 2,0 triệu € |
| 17/03/2024 | 20 | 1,5 triệu € |
| 30/05/2024 | 20 | 1,3 triệu € |
| 22/12/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 09/06/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 17/12/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 22 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Catanzaro | Carrarese | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2026 | Udinese | Catanzaro | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2026 | Alverca | Udinese | Cho mượn | — |
| 21/07/2025 | Udinese | Alverca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Yverdon | Udinese | Cho mượn | — |
| 28/08/2024 | Udinese | Yverdon | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2024 | Sporting CP B | Udinese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | AZ Alkmaar | Sporting CP B | Cho mượn | — |
| 04/01/2024 | Sporting CP B | AZ Alkmaar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Sporting CP | Sporting CP B | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Estoril | Sporting CP | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Sporting CP | Estoril | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2021 | Porto Sad U17 | Sporting CP | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | Padroense U17 | Porto Sad U17 | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | FC Porto U15 | Padroense U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Porto Youth | FC Porto U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật46
- Tư duy44
- Sức mạnh42
- Thể lực30