
Goncalo Costa là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo HNK Gorica.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
281Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 281 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 71% | 40% | 1 | 0 | 6,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 281 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/99 (71%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/19 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/12 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/27 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Osijek | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/19 | 3 | 6/13 | V | 6,73 |
| 09/10/2026 | VĐQG Croatia | vs Rudes | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/34 | 0 | 2/7 | — | 5,63 |
| 20/09/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Istra 1961 | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/30 | 1 | 2/5 | — | 6,02 |
| 14/09/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Varteks Varazdin | H 2-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 1 | 1/2 | — | 6,28 |
| 23/08/2026 | Primeira Liga | vs Rio Ave | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Primeira Liga | @ Nacional da Madeira | B 0-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 2/2 | — | 5,97 |
| 08/08/2026 | Primeira Liga | vs FC Famalicao | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | vs Benfica | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/10 | 1 | 3/6 | V | 5,60 |
| 11/05/2026 | Primeira Liga | @ Alverca | H 1-1 | 45 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 11/15 | 0 | 0/3 | — | 6,55 |
| 04/05/2026 | Primeira Liga | @ Sporting Braga | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/9 | 0 | 1/1 | — | 5,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/09/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 31/10/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 15/06/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/09/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 26/12/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 05/06/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 18/12/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 29/05/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 17/12/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 27/05/2026 | 26 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | Estoril | HNK Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2024 | Portimonense SC | Estoril | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2022 | Sporting CP B | Portimonense SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Sporting CP U23 | Sporting CP B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Sporting CP U19 | Sporting CP U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Atletico CP U17 | Sporting CP U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Sporting CP Sub-15 | Atletico CP U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Sporting CP Youth | Sporting CP Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật52
- Tư duy40
- Sức mạnh51
- Thể lực36