
Gonçalo Borges là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Feyenoord.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
44Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 66% | 0 | 0 | 6,31 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/6 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Real Betis | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | Eredivisie | @ SC Telstar | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Como | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Barcelona | B 1-5 | 18 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | — | 0 | 0/3 | — | 6,58 |
| 05/09/2026 | Eredivisie | @ NEC Nijmegen | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Eredivisie | vs ADO Den Haag | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Eredivisie | vs Go Ahead Eagles | H 2-2 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 2 | 2/3 | — | 6,31 |
| 09/08/2026 | Eredivisie | @ Sparta Rotterdam | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Atalanta | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/07/2026 | Giao hữu CLB | vs RC Sporting Charleroi | T 3-1 | 62 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/17 | 0 | 2/4 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/11/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 28/06/2021 | 20 | 700 nghìn € |
| 31/03/2022 | 21 | 950 nghìn € |
| 26/06/2022 | 21 | 1,3 triệu € |
| 15/09/2022 | 21 | 2,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 21 | 2,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 22 | 2,0 triệu € |
| 28/09/2023 | 22 | 5,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 22 | 4,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 23 | 3,0 triệu € |
| 07/10/2024 | 23 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 23 | 4,0 triệu € |
| 30/03/2025 | 24 | 5,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 24 | 5,0 triệu € |
| 01/12/2025 | 24 | 4,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 25 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2025 | FC Porto | Feyenoord | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 30/06/2023 | Porto B | FC Porto | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Porto U19 | Porto B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Porto Sad U17 | FC Porto U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Porto U15 | Porto Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Benfica U15 | FC Porto U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Benfica Youth | Benfica U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật62
- Tư duy55
- Sức mạnh31
- Thể lực37