
Gonalo Moura Oliveira
23Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Gonalo Moura Oliveira là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Al Wahda(UAE).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
303Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 215 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 44% | 2 | 0 | 6,26 |
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 54 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 66% | 0 | 0 | 6,73 |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 88% | 60% | 0 | 0 | 6,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 215 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/89 (91%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/18 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 54 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/29 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 34 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/18 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG UAE | @ Khor Fakkan SSC | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Nasaf Qarshi | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | 2/3 | — | 6,53 |
| 09/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al Dhafra FC | T 2-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/36 | 0 | 1/5 | — | 6,82 |
| 01/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Baniyas Club | B 1-3 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/27 | 2 | 4/7 | V | 5,61 |
| 20/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al-Jazira(UAE) | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/26 | 2 | 3/6 | V | 6,35 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al Kuwait SC | T 3-2 | 23 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9/10 | 1 | 4/7 | — | 5,80 |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Sharjah | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 06/09/2026 | VĐQG UAE | @ Al Dhafra FC | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/8 | 0 | 0/1 | — | 7,07 |
| 30/08/2026 | VĐQG UAE | vs Baniyas Club | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Nasr Dubai | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/18 | 1 | 3/3 | — | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/09/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 26/12/2023 | 20 | 600 nghìn € |
| 05/06/2024 | 20 | 700 nghìn € |
| 17/11/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 28/05/2025 | 21 | 450 nghìn € |
| 27/11/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 25/05/2026 | 22 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/09/2024 | Portimonense SC | Al Wahda(UAE) | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2023 | Alverca | Portimonense SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Portimonense U23 | Alverca | Cho mượn | — |
| 31/07/2022 | Alverca | Portimonense U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Alverca U19 | Alverca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Alverca U17 | FC Alverca U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Alverca U15 | FC Alverca U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | UA Povoense Formação | FC Alverca U15 | Chuyển nhượng | — |