Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Goktug Erdem

GenclerbirligiTiền vệTUR
23Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Goktug Erdem là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Genclerbirligi.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
10Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
33%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—10100000033%0%006,16

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 6,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/6 (33%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Goktug Erdem · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Süper Ligvs GalatasarayB 0-110000002/600/1—6,16
10/10/2026Süper Ligvs AmedsporH 2-2dự bị00000—0———
29/08/2026Süper Ligvs Erzurumspor FKH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 10 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: —2026: 50 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/11/202219100 nghìn €
25/06/20231975 nghìn €
28/12/20232025 nghìn €
02/06/20242025 nghìn €
02/01/20252110 nghìn €
19/06/20252175 nghìn €
31/07/202521—
29/09/20262350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/08/2026Yeni OrdusporGenclerbirligiChuyển nhượng—
31/07/2025Kepez BelediyesporYeni OrdusporChuyển nhượng—
16/01/2025Yeni Mersin İdman Yurdu AŞKepez BelediyesporChuyển nhượng—
25/08/2024Belediye VansporYeni Mersin İdman Yurdu AŞChuyển nhượng—
13/09/2023GenclerbirligiBelediye VansporChuyển nhượng—
29/06/2023Hacettepe SKGenclerbirligiCho mượn—
12/01/2023GenclerbirligiHacettepe SKChuyển nhượng—
30/06/2022Genclerbirligi Ankara U19GenclerbirligiChuyển nhượng—
29/06/2022Hacettepe SporGenclerbirligi Ankara U19Cho mượn—
26/08/2021Genclerbirligi Ankara U19Hacettepe SporChuyển nhượng—
03/08/2020Genclerbirligi Ankara YouthGenclerbirligi Ankara U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com