
Gökhan Karadeniz là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Batman Petrolspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
50Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,80Bàn/90 phút
50Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 50 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 82% | 42% | 0 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 50 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/35 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | @ Kayserispor | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | T 4-2 | 17 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/14 | 1 | 2/2 | — | 6,21 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | @ Iğdır FK | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Turkish First League | vs Bursaspor | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,08 |
| 13/09/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Turkish First League | vs Karagumruk | T 4-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 5,84 |
| 02/09/2026 | Turkish First League | @ Belediye Vanspor | T 2-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 0/1 | — | 6,48 |
| 30/08/2026 | Turkish First League | vs Sivasspor | T 2-1 | 8 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/3 | 0 | — | — | 8,01 |
| 24/08/2026 | Turkish First League | @ Sariyer | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | Turkish First League | vs Boluspor | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/10/2013 | 23 | 25 nghìn € |
| 18/03/2014 | 23 | 375 nghìn € |
| 08/07/2014 | 24 | 750 nghìn € |
| 23/07/2014 | 24 | 900 nghìn € |
| 04/01/2015 | 24 | 1,5 triệu € |
| 07/06/2015 | 25 | 2,0 triệu € |
| 03/01/2016 | 25 | 1,0 triệu € |
| 13/07/2016 | 26 | 1,0 triệu € |
| 08/01/2017 | 26 | 500 nghìn € |
| 29/06/2017 | 27 | 300 nghìn € |
| 04/02/2018 | 27 | 150 nghìn € |
| 29/05/2018 | 28 | 250 nghìn € |
| 06/01/2019 | 28 | 200 nghìn € |
| 16/06/2019 | 29 | 300 nghìn € |
| 03/02/2020 | 29 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 26/08/2020 | 30 | 550 nghìn € |
| 11/10/2020 | 30 | 700 nghìn € |
| 22/12/2020 | 30 | 900 nghìn € |
| 01/06/2021 | 31 | 825 nghìn € |
| 21/10/2021 | 31 | 725 nghìn € |
| 16/01/2022 | 31 | 400 nghìn € |
| 09/06/2022 | 32 | 325 nghìn € |
| 14/11/2022 | 32 | 275 nghìn € |
| 25/06/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 19/10/2023 | 33 | 150 nghìn € |
| 28/12/2023 | 33 | 125 nghìn € |
| 25/03/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 12/06/2024 | 34 | 75 nghìn € |
| 02/01/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 19/06/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 07/10/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 28/12/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 04/06/2026 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 50 nghìn €.