Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gökhan Akkan

GenclerbirligiThủ mônTUR
31Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Gökhan Akkan là thủ môn 31 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Genclerbirligi.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gökhan Akkan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Süper Ligvs GalatasarayB 0-1dự bị000—0———
10/10/2026Süper Ligvs AmedsporH 2-2dự bị000—0———
20/09/2026Süper Lig@ Başakşehir Futbol KulübüB 0-4dự bị000—0———
13/09/2026Süper Ligvs KasimpasaB 1-2dự bị000—0———
07/09/2026Süper Lig@ TrabzonsporB 0-5dự bị000—0———
29/08/2026Süper Ligvs Erzurumspor FKH 1-1dự bị000—0———
24/08/2026Süper Lig@ GoztepeT 1-0dự bị000—0———
16/08/2026Süper Ligvs FenerbahceT 2-1dự bị000—0———
19/04/2026Turkish First League@ Corum FKB 1-39052220/2601/1—6,99
13/04/2026Turkish First Leaguevs IstanbulsporB 1-3dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2012: 50 nghìn €2013: 150 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 125 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 650 nghìn €2019: 850 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 3,2 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,1 triệu €2022: 1,9 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,4 triệu €2023: 1,6 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,6 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 750 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 200 nghìn €20122026
Bảng số liệu (42 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/04/20121750 nghìn €
06/06/20121750 nghìn €
04/01/201318150 nghìn €
18/06/201318150 nghìn €
07/07/201419125 nghìn €
21/07/201520350 nghìn €
17/01/201621500 nghìn €
14/07/201621700 nghìn €
09/01/201722700 nghìn €
08/06/201722700 nghìn €
04/02/201823500 nghìn €
29/05/201823650 nghìn €
03/01/201924850 nghìn €
03/06/2019241,0 triệu €
03/10/2019241,5 triệu €
02/01/2020251,6 triệu €
07/04/2020251,3 triệu €
03/08/2020251,8 triệu €
11/10/2020252,8 triệu €
22/12/2020253,2 triệu €
15/03/2021263,0 triệu €
24/05/2021263,0 triệu €
11/10/2021262,5 triệu €
03/01/2022272,1 triệu €
30/03/2022271,9 triệu €
31/05/2022271,5 triệu €
26/10/2022271,5 triệu €
13/03/2023281,4 triệu €
07/06/2023281,6 triệu €
26/09/2023281,8 triệu €
20/12/2023281,8 triệu €
14/03/2024291,8 triệu €
30/05/2024291,6 triệu €
03/10/2024291,2 triệu €
22/12/2024291,0 triệu €
19/03/202530750 nghìn €
17/06/202530550 nghìn €
30/09/202530500 nghìn €
16/12/202530400 nghìn €
11/03/202631350 nghìn €
31/05/202631350 nghìn €
29/09/202631200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,2 triệu € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026SivassporGenclerbirligiCho mượn—
29/01/2026GenclerbirligiSivassporChuyển nhượng—
30/06/2025Bodrum FKGenclerbirligiChuyển nhượng—
11/09/2024Caykur RizesporBodrum FKChuyển nhượng—
29/06/2023AnkaragucuCaykur RizesporCho mượn—
07/09/2022Caykur RizesporAnkaragucuChuyển nhượng—
30/06/2015AnkaragucuCaykur RizesporHết hạn mượn 0.33568M €335 nghìn €
03/03/2012MKE Ankaragücü YouthAnkaragucuChuyển nhượng—
24/08/2010Ankaraspor YouthMKE Ankaragücü YouthChuyển nhượng—
29/07/2007Sincan Belediyespor YouthAnkaraspor YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Chỉ số 470
  • Chỉ số 245
  • Chỉ số 170
  • Chỉ số 367
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com