
Gökdeniz Tunç
Tiền vệTUR
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Gökdeniz Tunç là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch TUR.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/2026 | Turkish First League | @ Istanbulspor | B 1-8 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 53/58 | 2 | 4/9 | — | 7,62 |
| 25/04/2026 | Turkish First League | vs Umraniyespor | B 1-3 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 44/51 | 1 | 4/8 | — | 6,38 |
| 19/04/2026 | Turkish First League | @ Boluspor | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 30/40 | 0 | 5/8 | — | 6,08 |
| 12/04/2026 | Turkish First League | vs Iğdır FK | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 46/59 | 2 | 6/13 | — | 6,75 |
| 07/04/2026 | Turkish First League | @ Atakas Hatayspor | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 70/77 | 2 | 3/5 | — | 6,84 |
| 03/04/2026 | Turkish First League | vs Manisa Futbol Kulübü | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 40/50 | 1 | 1/8 | — | 6,82 |
| 21/03/2026 | Turkish First League | @ Ankara Keciorengucu | B 0-7 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53/62 | 2 | 3/5 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2025 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/12/2025 | 19 | 75 nghìn € |
| 31/05/2026 | 19 | 125 nghìn € |
| 08/10/2026 | 20 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/03/2025 | Adana Demirspor U19 | Adana Demirspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Adana Demirspor Youth | Adana Demirspor U19 | Chuyển nhượng | — |
| 09/03/2021 | Adanaspor Youth | Adana Demirspor Youth | Chuyển nhượng | — |