Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gökcan Kaya

Iğdır FKTiền vệTUR
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Gökcan Kaya là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Iğdır FK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
902Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
902Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—11119021008374%45%106,49

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 902 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
204/275 (74%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
4/16 (25%)
Chuyền dài chính xác
9/19 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
12
Phá bóng
7
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/68 (45%)
Không chiến thắng / thua
7 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 31
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
117
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gökcan Kaya · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Turkish First Leaguevs BolusporT 1-0890020126/3311/3—6,27
15/10/2026Turkish First League@ Ankara KeciorengucuH 0-0900000215/2334/8—6,36
10/10/2026Turkish First Leaguevs Batman PetrolsporT 2-145000018/900/2V5,88
19/09/2026Turkish First League@ MuglasporH 2-2900010116/1912/8—6,17
13/09/2026Turkish First Leaguevs Mardin 1969 SporT 1-0900011124/2813/7—7,19
07/09/2026Turkish First League@ IstanbulsporT 2-1900000114/2713/10—6,14
03/09/2026Turkish First Leaguevs Manisa Futbol KulübüT 4-2780021423/2902/5—6,55
30/08/2026Turkish First League@ Esenler EroksporT 1-0891011115/2236/8—8,01
22/08/2026Turkish First Leaguevs KayserisporB 0-1610000110/1201/3—6,82
16/08/2026Turkish First League@ BursasporB 0-1900010121/2735/9—6,14

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 250 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 425 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/09/201520250 nghìn €
20/01/201620350 nghìn €
11/08/201621200 nghìn €
08/01/201721150 nghìn €
08/09/20172275 nghìn €
03/07/20182250 nghìn €
29/12/201924100 nghìn €
26/08/202025125 nghìn €
29/12/202025400 nghìn €
01/06/202125450 nghìn €
16/01/202226400 nghìn €
19/06/202226275 nghìn €
14/11/202227250 nghìn €
02/04/202327250 nghìn €
22/06/202327400 nghìn €
26/09/202328400 nghìn €
20/12/202328400 nghìn €
14/03/202428400 nghìn €
30/05/202428450 nghìn €
15/10/202429425 nghìn €
08/01/202529450 nghìn €
01/04/202529450 nghìn €
24/06/202529400 nghìn €
28/12/202530400 nghìn €
31/05/202630400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/01/2025PendiksporIğdır FKHết hạn mượn—
02/08/2022EyupsporPendiksporHết hạn mượn—
29/06/2022PendiksporEyupsporCho mượn—
16/01/2022EyupsporPendiksporChuyển nhượng—
04/08/2021Beykoz AnadoluEyupsporHết hạn mượn—
30/01/2017ManisasporBeykoz AnadoluChuyển nhượng—
28/08/2016HobroManisasporChuyển nhượng Free—
30/06/2015Randers Freja U19HobroChuyển nhượng—
30/06/2012Randers FC YouthRanders Freja U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy52
  • Sức mạnh62
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com