
Gökcan Kaya là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Iğdır FK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
902Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
902Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 902 | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 74% | 45% | 1 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 902 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 204/275 (74%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 4/16 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/19 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/68 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 31
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 117
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | vs Boluspor | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 26/33 | 1 | 1/3 | — | 6,27 |
| 15/10/2026 | Turkish First League | @ Ankara Keciorengucu | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/23 | 3 | 4/8 | — | 6,36 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | vs Batman Petrolspor | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 0/2 | V | 5,88 |
| 19/09/2026 | Turkish First League | @ Muglaspor | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/19 | 1 | 2/8 | — | 6,17 |
| 13/09/2026 | Turkish First League | vs Mardin 1969 Spor | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 24/28 | 1 | 3/7 | — | 7,19 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | @ Istanbulspor | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/27 | 1 | 3/10 | — | 6,14 |
| 03/09/2026 | Turkish First League | vs Manisa Futbol Kulübü | T 4-2 | 78 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 23/29 | 0 | 2/5 | — | 6,55 |
| 30/08/2026 | Turkish First League | @ Esenler Erokspor | T 1-0 | 89 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/22 | 3 | 6/8 | — | 8,01 |
| 22/08/2026 | Turkish First League | vs Kayserispor | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 1/3 | — | 6,82 |
| 16/08/2026 | Turkish First League | @ Bursaspor | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/27 | 3 | 5/9 | — | 6,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/09/2015 | 20 | 250 nghìn € |
| 20/01/2016 | 20 | 350 nghìn € |
| 11/08/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 08/01/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 08/09/2017 | 22 | 75 nghìn € |
| 03/07/2018 | 22 | 50 nghìn € |
| 29/12/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 26/08/2020 | 25 | 125 nghìn € |
| 29/12/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 01/06/2021 | 25 | 450 nghìn € |
| 16/01/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 19/06/2022 | 26 | 275 nghìn € |
| 14/11/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 02/04/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 22/06/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 26/09/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 20/12/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 14/03/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 30/05/2024 | 28 | 450 nghìn € |
| 15/10/2024 | 29 | 425 nghìn € |
| 08/01/2025 | 29 | 450 nghìn € |
| 01/04/2025 | 29 | 450 nghìn € |
| 24/06/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 28/12/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 31/05/2026 | 30 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2025 | Pendikspor | Iğdır FK | Hết hạn mượn | — |
| 02/08/2022 | Eyupspor | Pendikspor | Hết hạn mượn | — |
| 29/06/2022 | Pendikspor | Eyupspor | Cho mượn | — |
| 16/01/2022 | Eyupspor | Pendikspor | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2021 | Beykoz Anadolu | Eyupspor | Hết hạn mượn | — |
| 30/01/2017 | Manisaspor | Beykoz Anadolu | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2016 | Hobro | Manisaspor | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2015 | Randers Freja U19 | Hobro | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Randers FC Youth | Randers Freja U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật50
- Tư duy52
- Sức mạnh62
- Thể lực51