Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gojko Cimirot

SarajevoTiền vệBIH
33Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Gojko Cimirot là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Sarajevo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
112Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bosnia and Herzegovina Premier League2026-2027—4211200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 112 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gojko Cimirot · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Inter TurkuB 1-21500000—0——5,80
10/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Inter TurkuH 1-14600000—0——5,85

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2012: 175 nghìn €2013: 250 nghìn €2013: 300 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 2,5 triệu €2017: 3,5 triệu €2017: 3,5 triệu €2018: 3,5 triệu €2018: 3,5 triệu €2019: 4,5 triệu €2019: 5,5 triệu €2019: 5,5 triệu €2020: 4,5 triệu €2020: 4,5 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,2 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,3 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 200 nghìn €20122026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/03/20121950 nghìn €
21/10/201219175 nghìn €
30/03/201320250 nghìn €
04/11/201320300 nghìn €
01/02/2015221,0 triệu €
21/07/2015221,5 triệu €
26/09/2015222,0 triệu €
20/06/2016232,0 triệu €
20/12/2016242,5 triệu €
10/05/2017243,5 triệu €
17/12/2017243,5 triệu €
02/06/2018253,5 triệu €
26/12/2018263,5 triệu €
03/03/2019264,5 triệu €
09/06/2019265,5 triệu €
12/12/2019265,5 triệu €
07/04/2020274,5 triệu €
15/10/2020274,5 triệu €
03/01/2021284,0 triệu €
06/06/2021283,2 triệu €
05/10/2021282,5 triệu €
05/01/2022292,0 triệu €
11/04/2022291,5 triệu €
03/11/2022291,5 triệu €
08/06/2023301,5 triệu €
14/12/2023301,3 triệu €
03/06/2024311,2 triệu €
12/12/2024311,0 triệu €
26/05/202532800 nghìn €
16/12/202532500 nghìn €
03/03/202633400 nghìn €
31/05/202633200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy54
  • Sức mạnh42
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com