
Godfred Donsah là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo AS Ostia Mare.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
135Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 135 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 71% | 0 | 0 | 2,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 2,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/68 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/14 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Serie C | vs US Pianese | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | Serie C | @ Latina Calcio 1932 | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
| 27/09/2026 | Serie C | vs Forli | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Serie C | @ Gubbio | T 2-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 1 | 1/2 | — | — |
| 16/09/2026 | Serie C | vs Ravenna | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Serie C | @ Sassari Torres | B 2-3 | 29 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 11/13 | 0 | — | — | 6,40 |
| 06/09/2026 | Serie C | @ Vis Pesaro | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Serie C | vs Grosseto | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Serie C | @ Perugia | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/37 | 1 | 9/11 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/09/2013 | 17 | 50 nghìn € |
| 06/01/2014 | 17 | 100 nghìn € |
| 14/07/2014 | 18 | 2,0 triệu € |
| 06/01/2015 | 18 | 2,0 triệu € |
| 19/03/2015 | 18 | 4,5 triệu € |
| 29/06/2015 | 19 | 5,5 triệu € |
| 03/01/2016 | 19 | 5,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 20 | 6,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 20 | 5,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 21 | 5,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 21 | 8,0 triệu € |
| 23/03/2018 | 21 | 10,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 22 | 10,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 22 | 9,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 22 | 7,0 triệu € |
| 12/09/2019 | 23 | 5,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 23 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 2,4 triệu € |
| 24/08/2020 | 24 | 2,4 triệu € |
| 22/12/2020 | 24 | 2,4 triệu € |
| 15/03/2021 | 24 | 2,2 triệu € |
| 20/05/2021 | 24 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2021 | 25 | 1,0 triệu € |
| 30/03/2022 | 25 | 900 nghìn € |
| 31/05/2022 | 25 | 650 nghìn € |
| 14/11/2022 | 26 | 550 nghìn € |
| 02/04/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 22/06/2023 | 27 | 425 nghìn € |
| 19/10/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 28/12/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 28/03/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 25/05/2026 | 29 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/11/2025 | Chieti FC 1922 | AS Ostia Mare | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2024 | Free player | Chieti FC 1922 | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2024 | Sanliurfaspor | Free player | Trở lại | — |
| 23/07/2023 | Yeni Malatyaspor | Sanliurfaspor | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2022 | Crotone | Yeni Malatyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2021 | Bologna | Crotone | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Caykur Rizespor | Bologna | Cho mượn | — |
| 30/09/2020 | Bologna | Caykur Rizespor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Cercle Brugge | Bologna | Cho mượn | — |
| 18/08/2019 | Bologna | Cercle Brugge | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Cagliari | Bologna | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 29/06/2016 | Bologna | Cagliari | Cho mượn | — |
| 24/08/2015 | Cagliari | Bologna | Chuyển nhượng 2M € | 2,0 triệu € |
| 16/07/2014 | Hellas Verona | Cagliari | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 31/07/2013 | US Palermo Youth | Hellas Verona | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | DC United Agogo | US Palermo Youth | Chuyển nhượng | — |