
Godberg Cooper
Tiền đạoITA
29Tuổi
190Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
—Giá trị
Godberg Cooper là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ITA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/10/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 05/01/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 16/11/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 11/02/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 05/06/2021 | 23 | 75 nghìn € |
| 16/05/2022 | 24 | 75 nghìn € |
| 29/09/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 20/12/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 14/03/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 14/06/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 27/09/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 21/12/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 25/06/2024 | 26 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | Free Player | Birzebbuga St. Peter’s FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | ASU Politehnica Timișoara | Free Player | Trở lại | — |
| 14/09/2025 | Free Player | ASU Politehnica Timișoara | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2024 | Tobol Kostanai | Al-Hamriyah | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2024 | FC UT Arad | Tobol Kostanai | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Chindia Targoviste | FC UT Arad | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2022 | FK Makedonija Gjorce Petrov | Chindia Targoviste | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2022 | USD Lavello | FK Makedonija Gjorce Petrov | Chuyển nhượng | — |
| 17/10/2021 | Free Player | USD Lavello | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | KS Perparimi Kukesi | Free Player | Trở lại | — |
| 30/01/2020 | Schaffhausen | KS Perparimi Kukesi | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2019 | FC Arouca | Schaffhausen | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2019 | SC Vianense | FC Arouca | Cho mượn | — |
| 12/02/2019 | FC Arouca | SC Vianense | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | SC Espinho | FC Arouca | Cho mượn | — |
| 30/08/2018 | FC Arouca | SC Espinho | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2018 | Clube Condeixa | FC Arouca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Aurora Seriate | Clube Condeixa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | ASD Verdello Intercomunale | Aurora Seriate | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Aurora Seriate | ASD Verdello Intercomunale | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật40
- Tư duy47
- Sức mạnh30
- Thể lực43