
Go Myeong-Seok là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Dewa United FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
5,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 5,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persib Bandung | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs PSS Sleman | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 16/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Borneo FC Samarinda | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 11/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Bhayangkara Presisi Indonesia FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 05/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/05/2026 | Cúp FA Thái | vs PT Prachuap FC | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/53 | 1 | 6/9 | — | 7,18 |
| 20/05/2026 | Cúp Shopee | @ Selangor FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/28 | 1 | 1/5 | V | 7,02 |
| 17/05/2026 | Cúp FA Thái | vs Ayutthaya United | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 43/47 | 0 | 1/5 | — | 7,55 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Lamphun Warriors | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/47 | 2 | 4/6 | — | 7,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2017 | 22 | 325 nghìn € |
| 31/01/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 31/07/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 28/12/2019 | 24 | 425 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 350 nghìn € |
| 22/06/2020 | 24 | 350 nghìn € |
| 20/12/2020 | 25 | 375 nghìn € |
| 21/06/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 25/12/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 17/06/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 26/12/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 22/06/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 18/12/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 13/06/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 04/12/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 01/05/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 21/12/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 14/05/2026 | 30 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 425 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Buriram United | Dewa United FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2025 | Daegu Football Club | Buriram United | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2024 | Suwon Samsung Bluewings | Daegu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 21/06/2021 | Gimcheon Sangmu Football Club | Suwon Samsung Bluewings | Cho mượn | — |
| 15/01/2020 | Suwon Samsung Bluewings | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2019 | Daejeon Hana Citizen | Suwon Samsung Bluewings | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Bucheon FC 1995 | Daejeon Hana Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Hongik University | Bucheon FC 1995 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Jungkyung High School | Hongik University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ32
- Kỹ thuật38
- Tư duy42
- Sức mạnh66
- Thể lực56