Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Go Dong-min

Daegu Football ClubThủ mônKOR
27Tuổi
190Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Go Dong-min là thủ môn 27 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Daegu Football Club.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
4Cứu thua
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—119040180%—006,78

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,78

Thủ môn

Cứu thua
4
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/25 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/11 (63%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Go Dong-min · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/10/2026Korean K League 2@ Jeonnam DragonsT 4-2dự bị000—0———
17/10/2026Korean K League 2vs Chungbuk Cheongju FCT 3-1dự bị000—0———
19/09/2026Korean K League 2@ Seoul E-Land FCB 1-2dự bị000—0———
12/09/2026Korean K League 2vs Yongin FCT 3-1dự bị000—0———
04/09/2026Korean K League 2@ Paju Frontier FCH 0-0dự bị000—0———
28/08/2026Korean K League 2@ Ansan Greeners FCT 2-1dự bị000—0———
22/08/2026Korean K League 2vs Busan I ParkH 1-1dự bị000—0———
16/08/2026Korean K League 2vs Chungnam AsanT 2-0dự bị000—0———
07/08/2026Korean K League 2@ Gyeongnam FCT 1-0dự bị000—0———
01/08/2026Korean K League 2@ Hwaseong FCB 1-5dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/03/20171825 nghìn €
04/01/20181825 nghìn €
04/01/20191950 nghìn €
26/06/20192050 nghìn €
27/12/20192050 nghìn €
24/01/202122100 nghìn €
27/06/202122100 nghìn €
11/01/20222375 nghìn €
17/06/202223150 nghìn €
26/12/202223300 nghìn €
22/06/202324350 nghìn €
18/12/202324350 nghìn €
13/06/202425300 nghìn €
04/12/202425250 nghìn €
02/06/202526200 nghìn €
15/12/202526125 nghìn €
09/06/202627100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026Gyeongnam FCDaegu Football ClubChuyển nhượng—
03/07/2022Matsumoto Yamaga FCGyeongnam FCChuyển nhượng—
02/07/2022Gyeongnam FCMatsumoto Yamaga FCCho mượn—
02/02/2022Matsumoto Yamaga FCGyeongnam FCChuyển nhượng—
30/01/2021Vanraure Hachinohe FCMatsumoto Yamaga FCCho mượn—
31/01/2020Matsumoto Yamaga FCVanraure Hachinohe FCChuyển nhượng—
09/01/2017Daeryun High SchoolMatsumoto Yamaga FCChuyển nhượng—
31/12/2013Ganggu Middle SchoolDaeryun High SchoolChuyển nhượng—
31/12/2011UnknownGanggu Middle SchoolChuyển nhượng—
31/12/2010Ganggu Elementary SchoolUnknownChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực28
  • Chỉ số 146
  • Chỉ số 230
  • Chỉ số 452
  • Chỉ số 348
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com