Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Glenn Morris

DorkingThủ mônENG
42Tuổi
183Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Glenn Morris là thủ môn 42 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Dorking.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp FA2026-2027—1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Glenn Morris · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/05/2026Hạng Tư Anhvs Shrewsbury TownT 1-09051023/4601/1—7,68
25/04/2026Hạng Tư Anh@ BarnetB 2-69060015/360——6,72
18/04/2026Hạng Tư Anhvs Grimsby TownB 1-49020118/4201/1—5,74
15/04/2026Hạng Tư Anh@ Cheltenham TownB 1-29010019/4201/1—5,94
11/04/2026Hạng Tư Anh@ Salford CityH 0-09032113/4302/2—6,89
06/04/2026Hạng Tư Anhvs Accrington StanleyT 2-09010018/3601/1—6,16
03/04/2026Hạng Tư Anh@ WalsallH 2-29021119/4303/3—6,17
28/03/2026Hạng Tư Anh@ Crawley TownB 0-29030123/370——5,93
21/03/2026Hạng Tư Anhvs Bristol RoversB 1-2dự bị000—0———
18/03/2026Hạng Tư Anhvs Swindon TownB 0-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20102026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/04/20102650 nghìn €
26/02/20153150 nghìn €
29/05/20163250 nghìn €
04/08/20163250 nghìn €
05/04/202339100 nghìn €
22/06/20233975 nghìn €
28/12/20234050 nghìn €
26/06/20244050 nghìn €
29/12/20244150 nghìn €
29/06/20254125 nghìn €
25/11/20254125 nghìn €
14/05/20264225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026GillinghamDorkingChuyển nhượng—
11/01/2023Crawley TownGillinghamChuyển nhượng—
02/01/2023GillinghamCrawley TownCho mượn—
28/07/2022Crawley TownGillinghamChuyển nhượng—
30/06/2016GillinghamCrawley TownChuyển nhượng—
30/06/2014Aldershot TownGillinghamChuyển nhượng—
31/07/2012Southend UnitedAldershot TownChuyển nhượng—
30/06/2010Leyton OrientSouthend UnitedChuyển nhượng—
30/06/2001Leyton Orient U18Leyton OrientChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực42
  • Chỉ số 151
  • Chỉ số 249
  • Chỉ số 457
  • Chỉ số 351
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com