
Glenn Bijl
Hậu vệNED
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Glenn Bijl là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch NED.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs RC Sporting Charleroi | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Standard Liege | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVC Westerlo | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ Standard Liege | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | VĐQG Bỉ | vs Oud-Heverlee Leuven | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ RC Sporting Charleroi | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | VĐQG Bỉ | vs Racing Genk | B 1-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/38 | 2 | 3/10 | — | 6,04 |
| 23/03/2026 | VĐQG Bỉ | @ Oud-Heverlee Leuven | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/47 | 2 | 5/9 | V | 6,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2014 | 19 | 25 nghìn € |
| 15/02/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 30/06/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/02/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 30/06/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 06/06/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/02/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/06/2018 | 22 | 350 nghìn € |
| 03/10/2018 | 23 | 700 nghìn € |
| 27/12/2018 | 23 | 800 nghìn € |
| 11/06/2019 | 23 | 900 nghìn € |
| 17/12/2019 | 24 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 13/10/2020 | 25 | 1,2 triệu € |
| 08/03/2021 | 25 | 1,0 triệu € |
| 18/05/2021 | 25 | 1,0 triệu € |
| 05/12/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 20/11/2022 | 27 | 1,5 triệu € |
| 13/06/2023 | 27 | 1,8 triệu € |
| 04/10/2023 | 28 | 2,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 28 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 28 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 29 | 1,8 triệu € |
| 03/06/2025 | 29 | 1,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 12/03/2026 | 30 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 30 | 600 nghìn € |
| 05/10/2026 | 31 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Royal Antwerp | Free player | Trở lại | — |
| 23/07/2025 | Krylya Sovetov | Royal Antwerp | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2021 | Emmen | Krylya Sovetov | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2017 | FC Groningen Reserves | Emmen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Dordrecht | FC Groningen Reserves | Cho mượn | — |
| 04/01/2016 | FC Groningen Reserves | Dordrecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Groningen U19 | FC Groningen Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Groningen U17 | FC Groningen U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật49
- Tư duy45
- Sức mạnh56
- Thể lực45