Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Glenn Bijl

Hậu vệNED
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Glenn Bijl là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch NED.

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Glenn Bijl · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/05/2026VĐQG Bỉvs RC Sporting CharleroiB 0-1dự bị00000—0———
03/05/2026VĐQG Bỉvs Standard LiegeB 0-5dự bị00000—0———
26/04/2026VĐQG Bỉ@ KVC WesterloT 4-2dự bị00000—0———
22/04/2026VĐQG Bỉ@ Standard LiegeT 2-1dự bị00000—0———
18/04/2026VĐQG Bỉvs Oud-Heverlee LeuvenT 2-0dự bị00000—0———
11/04/2026VĐQG Bỉ@ RC Sporting CharleroiB 1-2dự bị00000—0———
04/04/2026VĐQG Bỉvs Racing GenkB 1-2700000032/3823/10—6,04
23/03/2026VĐQG Bỉ@ Oud-Heverlee LeuvenB 0-1870000041/4725/9V6,94

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20142026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/10/20141925 nghìn €
15/02/20151950 nghìn €
30/06/20151950 nghìn €
04/02/20162050 nghìn €
30/06/201620100 nghìn €
06/06/201721100 nghìn €
28/02/201822200 nghìn €
28/06/201822350 nghìn €
03/10/201823700 nghìn €
27/12/201823800 nghìn €
11/06/201923900 nghìn €
17/12/2019241,0 triệu €
07/04/202024800 nghìn €
13/10/2020251,2 triệu €
08/03/2021251,0 triệu €
18/05/2021251,0 triệu €
05/12/2021261,0 triệu €
01/06/2022261,0 triệu €
20/11/2022271,5 triệu €
13/06/2023271,8 triệu €
04/10/2023282,0 triệu €
12/12/2023282,0 triệu €
03/06/2024282,0 triệu €
11/12/2024291,8 triệu €
03/06/2025291,5 triệu €
09/12/2025301,0 triệu €
12/03/202630800 nghìn €
03/06/202630600 nghìn €
05/10/202631500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Royal AntwerpFree playerTrở lại—
23/07/2025Krylya SovetovRoyal AntwerpChuyển nhượng—
24/08/2021EmmenKrylya SovetovHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
30/06/2017FC Groningen ReservesEmmenChuyển nhượng—
29/06/2016DordrechtFC Groningen ReservesCho mượn—
04/01/2016FC Groningen ReservesDordrechtChuyển nhượng—
30/06/2014FC Groningen U19FC Groningen ReservesChuyển nhượng—
30/06/2012FC Groningen U17FC Groningen U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy45
  • Sức mạnh56
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com