
Glendys Calos Mina là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Mushuc Runa.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
23Đá chính
1.889Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 26 | 23 | 1.889 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 75% | 51% | 4 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.889 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 11/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 465/612 (75%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 6/48 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 36/105 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 56
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 69/134 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 48
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 313
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Delfin SC | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/25 | 1 | 5/9 | — | 5,82 |
| 11/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Tecnico Universitario | T 1-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 1 | 1/2 | — | 6,49 |
| 22/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Orense SC | T 2-1 | 55 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 2/7 | V | 5,93 |
| 13/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Sociedad Deportiva Aucas | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 61/73 | 2 | 3/6 | — | 6,67 |
| 08/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Club Sport Emelec | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Barcelona SC(ECU) | T 2-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 3 | 4/4 | — | 7,28 |
| 23/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ CD Universidad Católica | B 1-5 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 1 | 2/3 | V | 5,27 |
| 16/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Leones del Norte | B 0-2 | 63 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 22/26 | 0 | 1/6 | — | 6,06 |
| 11/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Deportivo Cuenca | T 2-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 3 | 3/8 | — | 6,16 |
| 02/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Mushuc Runa | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/46 | 1 | 1/4 | — | 5,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/12/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 13/10/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/12/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 13/07/2023 | 27 | 450 nghìn € |
| 04/12/2023 | 27 | 450 nghìn € |
| 05/06/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 15/12/2024 | 28 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2025 | Libertad Loja | Mushuc Runa | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2024 | Free Player | Libertad Loja | Chuyển nhượng | — |
| 06/05/2024 | Macara | Free Player | Trở lại | — |
| 01/01/2024 | Orense SC | Macara | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2023 | AD Nueve de Octubre | Orense SC | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2021 | CD Ciudadelas del Norte | AD Nueve de Octubre | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Mushuc Runa | CD Ciudadelas del Norte | Cho mượn | — |
| 05/02/2019 | CD Ciudadelas del Norte | Mushuc Runa | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2019 | — | CD Ciudadelas del Norte | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | LDU de Loja | — | Cho mượn | — |
| 26/02/2018 | — | LDU de Loja | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | CD Santa Rita | — | Cho mượn | — |
| 31/07/2017 | — | CD Santa Rita | Chuyển nhượng | — |
| 28/03/2017 | CD Ciudadelas del Norte | — | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | CD Ciudadelas del Norte U20 | CD Ciudadelas del Norte | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật42
- Tư duy42
- Sức mạnh61
- Thể lực48