Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Glendys Calos Mina

Mushuc RunaHậu vệECU
30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Glendys Calos Mina là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Mushuc Runa.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

26Trận ra sân
23Đá chính
1.889Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—26231.8890006175%51%406,34

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.889 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
11/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
465/612 (75%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
6/48 (12%)
Chuyền dài chính xác
36/105 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/30
Cắt bóng
15
Phá bóng
56
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
69/134 (51%)
Không chiến thắng / thua
22 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
47 / 48
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
313
Phạm lỗi
24
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Glendys Calos Mina · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026LigaPro Ecuador@ Delfin SCB 2-4900000019/2515/9—5,82
11/10/2026LigaPro Ecuadorvs Tecnico UniversitarioT 1-020000001/411/2—6,49
22/09/2026LigaPro Ecuadorvs Orense SCT 2-155001009/1012/7V5,93
13/09/2026LigaPro Ecuadorvs Sociedad Deportiva AucasH 0-0900000161/7323/6—6,67
08/09/2026LigaPro Ecuador@ Club Sport EmelecB 0-1dự bị00000—0———
30/08/2026LigaPro Ecuadorvs Barcelona SC(ECU)T 2-025000014/634/4—7,28
23/08/2026LigaPro Ecuador@ CD Universidad CatólicaB 1-5600000013/1612/3V5,27
16/08/2026LigaPro Ecuadorvs Club Leones del NorteB 0-2630031122/2601/6—6,06
11/08/2026LigaPro Ecuador@ Deportivo CuencaT 2-1710000014/1633/8—6,16
02/08/2026LigaPro Ecuadorvs Mushuc RunaB 1-2900000033/4611/4—5,63

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €20192024
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/201923300 nghìn €
29/12/201923400 nghìn €
07/04/202024325 nghìn €
13/10/202024250 nghìn €
29/12/202024300 nghìn €
13/07/202327450 nghìn €
04/12/202327450 nghìn €
05/06/202428400 nghìn €
15/12/202428450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/01/2025Libertad LojaMushuc RunaChuyển nhượng—
18/07/2024Free PlayerLibertad LojaChuyển nhượng—
06/05/2024MacaraFree PlayerTrở lại—
01/01/2024Orense SCMacaraChuyển nhượng—
02/01/2023AD Nueve de OctubreOrense SCChuyển nhượng—
03/01/2021CD Ciudadelas del NorteAD Nueve de OctubreChuyển nhượng—
30/12/2020Mushuc RunaCD Ciudadelas del NorteCho mượn—
05/02/2019CD Ciudadelas del NorteMushuc RunaChuyển nhượng—
04/02/2019—CD Ciudadelas del NorteChuyển nhượng—
30/12/2018LDU de Loja—Cho mượn—
26/02/2018—LDU de LojaChuyển nhượng—
30/12/2017CD Santa Rita—Cho mượn—
31/07/2017—CD Santa RitaChuyển nhượng—
28/03/2017CD Ciudadelas del Norte—Chuyển nhượng—
31/12/2013CD Ciudadelas del Norte U20CD Ciudadelas del NorteChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy42
  • Sức mạnh61
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com