Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gleison

Al KhaldiyaTiền đạoBRA
31Tuổi
176Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Gleison là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Al Khaldiya.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
111Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,81Bàn/90 phút
111Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Á2026-2027—211111002168%54%006,58

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 111 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/45 (68%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/11 (54%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gleison · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026Cúp C2 châu Á@ Al Kuwait SCB 1-324102106/1113/4—6,83
16/09/2026Cúp C2 châu Ávs Nasaf QarshiH 0-0870000125/3413/7—6,34

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2016: 650 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 425 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 275 nghìn €2023: —2026: 250 nghìn €20152026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/07/20152075 nghìn €
13/03/201620650 nghìn €
28/07/201621700 nghìn €
29/06/201722500 nghìn €
07/09/201722400 nghìn €
22/02/201822400 nghìn €
28/06/201823425 nghìn €
11/02/201923450 nghìn €
28/06/201924600 nghìn €
30/12/201924350 nghìn €
07/04/202024300 nghìn €
16/08/202025300 nghìn €
01/11/202025300 nghìn €
28/06/202126275 nghìn €
26/11/202328—
25/08/202631250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2023CA Petróleos LuandaAl KhaldiyaChuyển nhượng—
30/08/2021Portimonense SCCA Petróleos LuandaChuyển nhượng—
29/06/2021SC CovilhaPortimonense SCCho mượn—
07/09/2020Portimonense SCSC CovilhaChuyển nhượng—
29/06/2020PenafielPortimonense SCCho mượn—
23/07/2019Portimonense SCPenafielChuyển nhượng—
30/06/2019Porto BPortimonense SCHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
29/06/2018PenafielPorto BCho mượn—
14/07/2017Porto BPenafielChuyển nhượng—
29/06/2017Portimonense SCPorto BCho mượn—
25/01/2017Porto BPortimonense SCChuyển nhượng—
24/01/2017Pacos de FerreiraPorto BCho mượn—
04/07/2016Porto BPacos de FerreiraChuyển nhượng—
30/06/2016Portimonense SCPorto BHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2016Porto BPortimonense SCCho mượn—
30/07/2015Portimonense SCPorto BChuyển nhượng—
31/01/2015Red Bull Brasil SPPortimonense SCChuyển nhượng—
31/12/2013Red Bull Brasil U20Red Bull Brasil SPChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com