
Gleison là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Al Khaldiya.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
111Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,81Bàn/90 phút
111Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 111 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 68% | 54% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 111 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/45 (68%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al Kuwait SC | B 1-3 | 24 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/11 | 1 | 3/4 | — | 6,83 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Nasaf Qarshi | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/34 | 1 | 3/7 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2015 | 20 | 75 nghìn € |
| 13/03/2016 | 20 | 650 nghìn € |
| 28/07/2016 | 21 | 700 nghìn € |
| 29/06/2017 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/09/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 22/02/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 28/06/2018 | 23 | 425 nghìn € |
| 11/02/2019 | 23 | 450 nghìn € |
| 28/06/2019 | 24 | 600 nghìn € |
| 30/12/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 16/08/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 01/11/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 28/06/2021 | 26 | 275 nghìn € |
| 26/11/2023 | 28 | — |
| 25/08/2026 | 31 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2023 | CA Petróleos Luanda | Al Khaldiya | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | Portimonense SC | CA Petróleos Luanda | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | SC Covilha | Portimonense SC | Cho mượn | — |
| 07/09/2020 | Portimonense SC | SC Covilha | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Penafiel | Portimonense SC | Cho mượn | — |
| 23/07/2019 | Portimonense SC | Penafiel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Porto B | Portimonense SC | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2018 | Penafiel | Porto B | Cho mượn | — |
| 14/07/2017 | Porto B | Penafiel | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Portimonense SC | Porto B | Cho mượn | — |
| 25/01/2017 | Porto B | Portimonense SC | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2017 | Pacos de Ferreira | Porto B | Cho mượn | — |
| 04/07/2016 | Porto B | Pacos de Ferreira | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Portimonense SC | Porto B | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2016 | Porto B | Portimonense SC | Cho mượn | — |
| 30/07/2015 | Portimonense SC | Porto B | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2015 | Red Bull Brasil SP | Portimonense SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Red Bull Brasil U20 | Red Bull Brasil SP | Chuyển nhượng | — |