
Gleison Bremer là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Juventus.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
680Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
340Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 91% | 60% | 0 | 0 | 7,31 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 50 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 91% | 50% | 0 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 7,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 399/437 (91%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/31 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/56 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 50 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/37 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A | vs Lazio | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/63 | 1 | 6/9 | — | 6,48 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ RC Celta | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | — | — | 6,47 |
| 12/10/2026 | Serie A | @ Cagliari | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 79/84 | 3 | 4/5 | — | 6,53 |
| 02/10/2026 | Giao hữu CLB | vs Cremonese | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 57/60 | 0 | 3/3 | — | 7,01 |
| 20/09/2026 | Serie A | vs Atalanta | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 67/72 | 1 | 4/8 | — | 8,38 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs NEC Nijmegen | T 5-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/24 | 0 | 1/2 | — | 6,83 |
| 14/09/2026 | Serie A | @ Sassuolo | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 74/81 | 1 | 5/8 | — | 6,51 |
| 07/09/2026 | Serie A | vs AC Milan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/48 | 1 | 4/8 | — | 6,96 |
| 30/08/2026 | Serie A | vs Parma | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/53 | 2 | 6/10 | — | 7,59 |
| 23/08/2026 | Serie A | @ Frosinone | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 32/36 | 2 | 5/8 | — | 8,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/10/2017 | 20 | 750 nghìn € |
| 06/12/2017 | 20 | 800 nghìn € |
| 22/05/2018 | 21 | 1,0 triệu € |
| 11/10/2018 | 21 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 21 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 22 | 2,0 triệu € |
| 07/10/2019 | 22 | 3,5 triệu € |
| 11/12/2019 | 22 | 4,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 3,5 triệu € |
| 24/08/2020 | 23 | 5,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 23 | 6,0 triệu € |
| 22/03/2021 | 24 | 10,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 24 | 10,0 triệu € |
| 13/10/2021 | 24 | 15,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 24 | 20,0 triệu € |
| 14/03/2022 | 24 | 30,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 25 | 35,0 triệu € |
| 26/09/2022 | 25 | 40,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 25 | 40,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 26 | 40,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 26 | 50,0 triệu € |
| 11/03/2024 | 26 | 60,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 27 | 60,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 27 | 60,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 28 | 50,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 28 | 50,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 28 | 35,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 29 | 35,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 60,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 35,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2022 | Torino | Juventus | Hết hạn mượn 51.3M € | 51,3 triệu € |
| 09/07/2018 | Atlético Mineiro - MG | Torino | Hết hạn mượn 5.8M € | 5,8 triệu € |
| 31/05/2018 | Atletico Mineiro (MG) U20 | Atlético Mineiro - MG | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Desportivo Brasil Youth | Atletico Mineiro (MG) U20 | Hết hạn mượn 0.086M € | 86 nghìn € |
| 30/11/2016 | Sao Paulo U20 | Desportivo Brasil Youth | Cho mượn | — |
| 31/12/2015 | Desportivo Brasil Youth | Sao Paulo U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật47
- Tư duy48
- Sức mạnh82
- Thể lực79