Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gláuber Siqueira dos Santos Lima

Al-Nasr DubaiHậu vệARE
26Tuổi
191Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Gláuber Siqueira dos Santos Lima là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Al-Nasr Dubai.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
830Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG UAE2026-2027—664890001188%57%106,73
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—332250001091%53%106,74
Cúp Tổng thống UAE2026-2027—119000000——10—
Cúp C1 Vùng Vịnh2026-2027—102600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 489 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
255/287 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/29 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
7
Phá bóng
34
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/28 (57%)
Không chiến thắng / thua
11 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
137/149 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/16 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
16
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/15 (53%)
Không chiến thắng / thua
6 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Cúp Tổng thống UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/10/2026

Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 26 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gláuber Siqueira dos Santos Lima · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG UAEvs HattaT 2-0390000032/3300/2—6,85
08/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs HattaT 4-1900010099/10705/8—6,93
02/10/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ Shabab Al AhliH 1-1900000019/2102/4V6,42
20/09/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Dubai UnitedT 3-1450000119/2101/3—6,86
10/09/2026VĐQG UAE@ Al-Jazira(UAE)H 1-1900000034/3814/7—6,82
06/09/2026VĐQG UAEvs AjmanB 1-2900000042/5212/5V5,63
29/08/2026VĐQG UAE@ Al-Ain FCB 1-2900000041/4613/7—6,74
21/08/2026VĐQG UAEvs Al Wahda(UAE)T 1-0900000048/5215/5—7,64
14/08/2026VĐQG UAEvs Ittihad Kalba FCH 2-2900011058/6612/2—6,73
15/05/2026VĐQG UAE@ AjmanH 2-2450000030/3122/2—6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 4,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/11/201919400 nghìn €
07/04/202019350 nghìn €
03/12/202020450 nghìn €
26/05/202121650 nghìn €
24/11/2021211,0 triệu €
17/05/2022212,5 triệu €
14/12/2022222,5 triệu €
30/05/2023233,0 triệu €
11/10/2023234,0 triệu €
07/03/2024234,5 triệu €
02/06/2024244,5 triệu €
17/11/2024244,5 triệu €
28/05/2025254,0 triệu €
27/11/2025253,0 triệu €
25/05/2026262,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy46
  • Sức mạnh60
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com