Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Glan Martins

Chennaiyin FCTiền vệIND
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Glan Martins là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Chennaiyin FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
38Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Super League Ấn Độ2026-2027—11380000092%100%006,47

Chỉ số chi tiết từng giải

Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 38 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/13 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Glan Martins · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Super League Ấn Độ@ FC GoaH 1-1380000012/1322/2—6,47
21/05/2026Super League Ấn Độvs SC DelhiT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: —20192025
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/20192575 nghìn €
19/11/20202675 nghìn €
29/05/202126100 nghìn €
06/12/202127100 nghìn €
26/05/202227100 nghìn €
04/01/202328100 nghìn €
09/05/202328150 nghìn €
19/12/202329125 nghìn €
28/05/20242975 nghìn €
12/12/20243050 nghìn €
29/05/20253025 nghìn €
16/12/202531—

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/07/2026FC GoaChennaiyin FCChuyển nhượng—
30/05/2026Mohun Bagan Super GiantFC GoaCho mượn—
22/01/2023FC GoaMohun Bagan Super GiantChuyển nhượng—
31/01/2021Mohun Bagan Super GiantFC GoaChuyển nhượng—
30/09/2020Churchill BrothersMohun Bagan Super GiantChuyển nhượng Free—
13/06/2019Sporting Clube de GoaChurchill BrothersChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com