Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gjoko Zajkov

AjmanHậu vệMKD
31Tuổi
186Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Gjoko Zajkov là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo Ajman.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải

21Trận ra sân
20Đá chính
1.712Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG UAE2026-2027—665400000089%70%006,55
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—221460000082%66%005,89
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—211350000088%42%106,59
Cúp C1 Vùng Vịnh2026-2027—119000000——00—
Cúp Tổng thống UAE2026-2027—112000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—997810011090%70%006,90

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
232/260 (89%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/29 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
5
Phá bóng
26
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/34 (70%)
Không chiến thắng / thua
15 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 146 phút · điểm TB 5,89

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/64 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/9 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/51 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Tổng thống UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 20 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 781 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
304/336 (90%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
22/39 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
4
Phá bóng
50
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/41 (70%)
Không chiến thắng / thua
12 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gjoko Zajkov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG UAEvs Al-SharjahB 1-3900000041/4605/6—6,44
09/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Baniyas ClubT 1-0450000116/1911/2—6,83
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Thụy SĩB 0-3900000030/3411/1—5,97
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SloveniaB 0-2dự bị00000—0———
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thụy SĩB 0-3560000023/3001/2—5,82
19/09/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Al-SharjahT 3-2900000129/3202/5V6,35
11/09/2026VĐQG UAEvs Ittihad Kalba FCB 2-3900000249/5013/7—6,46
06/09/2026VĐQG UAE@ Al-Nasr DubaiT 2-1900000034/3901/2—6,78
29/08/2026VĐQG UAE@ Al-Jazira(UAE)B 0-3900000051/5715/6—6,60
22/08/2026VĐQG UAEvs HattaT 4-3900000035/4013/5—6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 75 nghìn €2012: 75 nghìn €2012: 125 nghìn €2012: 150 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €20112026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/12/20111675 nghìn €
27/05/20121775 nghìn €
08/10/201217125 nghìn €
20/12/201217150 nghìn €
21/07/201318200 nghìn €
01/01/201418250 nghìn €
18/08/201419250 nghìn €
13/01/201519250 nghìn €
05/06/201520300 nghìn €
06/02/201620300 nghìn €
14/07/201621300 nghìn €
20/01/201721300 nghìn €
05/06/201722250 nghìn €
08/01/201822250 nghìn €
02/06/201823400 nghìn €
26/12/201823400 nghìn €
09/06/201924400 nghìn €
12/12/201924350 nghìn €
07/04/202025300 nghìn €
15/10/202025300 nghìn €
26/05/202126250 nghìn €
13/10/202126300 nghìn €
07/12/202126450 nghìn €
30/05/202227400 nghìn €
05/12/202227600 nghìn €
14/06/202328750 nghìn €
21/12/202328750 nghìn €
04/06/202429750 nghìn €
12/09/202429650 nghìn €
18/12/202429800 nghìn €
09/06/202530800 nghìn €
27/11/202530900 nghìn €
25/05/202631800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy45
  • Sức mạnh70
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com