Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gjermund Asen

Ranheim ILTiền vệNOR
35Tuổi
182Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Gjermund Asen là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Ranheim IL.

Tiểu sử Gjermund Asen

Gjermund Asen là tiền vệ 35 tuổi của câu lạc bộ Ranheim IL, mang quốc tịch Na Uy. Trong mùa 2026 ở Norwegian 1.Divisjon, cầu thủ có 9 trận và 4 kiến tạo. Cao 182 cm, nặng 71 kg, cầu thủ thuận chân trái. Giá trị thị trường được ghi là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 800 nghìn € vào năm 2018. Hợp đồng kéo dài đến 30/12/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian 1.Divisjon2026—98000400——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian 1.Divisjon · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 100 nghìn €2010: 125 nghìn €2011: 250 nghìn €2012: 250 nghìn €2012: 200 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20102026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/04/201018100 nghìn €
02/12/201019125 nghìn €
04/03/201119250 nghìn €
22/01/201220250 nghìn €
24/07/201221200 nghìn €
01/12/201322200 nghìn €
08/12/201423400 nghìn €
26/12/201524400 nghìn €
17/12/201625300 nghìn €
22/12/201726500 nghìn €
29/12/201827800 nghìn €
28/12/201928700 nghìn €
07/04/202028550 nghìn €
24/07/202029600 nghìn €
30/12/202029400 nghìn €
02/01/202230500 nghìn €
08/12/202231450 nghìn €
28/06/202332450 nghìn €
14/12/202332450 nghìn €
11/06/202433400 nghìn €
16/09/202433300 nghìn €
11/12/202433300 nghìn €
25/06/202534275 nghìn €
14/12/202534250 nghìn €
28/05/202635150 nghìn €
09/09/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Tư duy54
  • Sức mạnh36
  • Thể lực44
  • Kỹ thuật60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com