Giuseppina Moraca là tiền vệ 31 tuổi, hiện khoác áo Como 1907 (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
253Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
253Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 253 | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 77% | 57% | 1 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 253 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/63 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/42 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A (nữ) | @ Juventus (nữ) | T 4-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 21/24 | 3 | 9/12 | — | 7,88 |
| 04/10/2026 | Serie A (nữ) | @ Napoli (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 17/27 | 6 | 10/20 | — | 6,21 |
| 26/09/2026 | Serie A (nữ) | vs AC Milan (nữ) | T 4-1 | 73 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 11/12 | 0 | 5/10 | V | 6,40 |