Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Giuseppe Prestia

CesenaHậu vệITA
32Tuổi
190Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Giuseppe Prestia là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Cesena.

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Giuseppe Prestia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Cvs AC MonopoliB 2-4800010087/9003/5—6,80
13/10/2026Serie C@ A.S.D. Giugliano Calcio 1928T 4-0dự bị00000—0———
10/10/2026Serie C@ FC Savoia 1908B 1-2900021138/4728/9—6,70
23/08/2026Serie C@ Catania FCT 2-1510000012/1524/4—6,72
26/04/2026Serie Cvs Union Brescia B 0-1900000134/3512/2—7,22
19/04/2026Serie C@ GianaB 0-2900011048/6206/9——
13/04/2026Serie Cvs Arzignano ValchiampoB 0-1dự bị00000—0———
22/03/2026Serie Cvs AC Dolomiti BellunesiB 1-2280000027/3024/5——
17/03/2026Serie C@ VicenzaB 1-2900010053/5919/10—7,10

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2011: 200 nghìn €2011: 175 nghìn €2012: 200 nghìn €2012: 350 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 350 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20102026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/11/20101750 nghìn €
25/05/201117200 nghìn €
22/11/201118175 nghìn €
03/06/201218200 nghìn €
22/12/201219350 nghìn €
04/07/201319400 nghìn €
28/01/201420350 nghìn €
11/06/201420500 nghìn €
30/06/201521300 nghìn €
21/12/201522200 nghìn €
31/05/201622100 nghìn €
15/12/20162375 nghìn €
22/06/201723100 nghìn €
19/12/201724200 nghìn €
20/06/201824250 nghìn €
12/12/201825250 nghìn €
18/06/201925250 nghìn €
15/12/201926250 nghìn €
23/07/202026250 nghìn €
10/01/202127300 nghìn €
20/06/202127450 nghìn €
28/12/202128500 nghìn €
05/06/202228500 nghìn €
19/12/202229500 nghìn €
19/06/202329500 nghìn €
20/12/202330500 nghìn €
17/06/202430600 nghìn €
22/12/202431600 nghìn €
01/06/202531500 nghìn €
16/12/202532500 nghìn €
18/06/202632400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2025CesenaInter U23Chuyển nhượng—
21/07/2022AlessandriaCesenaChuyển nhượng—
20/07/2018Virtus FrancavillaAlessandriaChuyển nhượng—
11/07/2017CatanzaroVirtus FrancavillaChuyển nhượng Free—
30/06/2016Petrolul PloiestiCatanzaroChuyển nhượng Free—
06/01/2016Free PlayerPetrolul PloiestiChuyển nhượng—
09/07/2015ParmaFree PlayerTrở lại—
30/06/2014CrotoneParmaChuyển nhượng Free—
29/06/2014FC Otelul GalatiCrotoneCho mượn—
29/01/2014CrotoneFC Otelul GalatiChuyển nhượng—
07/08/2013ParmaCrotoneChuyển nhượng Free—
03/07/2013PalermoParmaChuyển nhượng Free—
29/06/2013AscoliPalermoCho mượn—
30/06/2012Palermo U19AscoliChuyển nhượng—
30/06/2010US Palermo YouthPalermo U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy46
  • Sức mạnh72
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com