Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Giuseppe Pezzella

CremoneseHậu vệITA
28Tuổi
187Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Giuseppe Pezzella là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Cremonese.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
284Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—331940000085%46%215,72
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—11900000079%57%106,81

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 194 phút · điểm TB 5,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/60 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/16 (12%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/15 (46%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 11/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/34 (79%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Giuseppe Pezzella · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Serie B@ ArezzoH 0-0590000110/1434/7Đ5,62
02/10/2026Giao hữu CLB@ JuventusT 1-0580000018/2223/8—6,51
19/09/2026Serie Bvs ACD Virtus EntellaH 0-0dự bị00000—0———
29/08/2026Serie Bvs ModenaB 0-3450000010/1022/5—5,61
23/08/2026Serie B@ EmpoliB 0-1900000131/3611/3—5,94
18/08/2026Cúp Quốc gia Ývs SampdoriaT 2-0900000127/3414/7V6,81
25/05/2026Serie Avs ComoB 1-4900000114/1945/8—6,03
18/05/2026Serie A@ UdineseT 1-0900010016/2514/8—6,14
10/05/2026Serie Avs PisaT 3-0590000033/3614/11—7,00
04/05/2026Serie Avs LazioB 1-2900010222/2524/9—6,61

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 125 nghìn €2015: 225 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 6,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 3,8 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,2 triệu €2024: 2,2 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20142026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/09/20141650 nghìn €
01/03/201517125 nghìn €
16/06/201517225 nghìn €
03/01/201618300 nghìn €
31/03/201618500 nghìn €
14/07/201618500 nghìn €
01/01/201719500 nghìn €
07/06/2017191,0 triệu €
12/10/2017192,5 triệu €
28/12/2017202,5 triệu €
06/06/2018203,0 triệu €
19/12/2018213,0 triệu €
05/06/2019213,0 triệu €
11/12/2019223,0 triệu €
07/04/2020222,4 triệu €
24/08/2020223,5 triệu €
28/12/2020236,0 triệu €
02/06/2021236,0 triệu €
27/12/2021246,0 triệu €
06/06/2022245,0 triệu €
26/09/2022243,8 triệu €
10/11/2022243,0 triệu €
14/06/2023252,5 triệu €
19/12/2023262,2 triệu €
04/06/2024262,2 triệu €
17/12/2024272,5 triệu €
16/06/2025272,5 triệu €
22/12/2025282,5 triệu €
28/05/2026282,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 2,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy51
  • Sức mạnh50
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com