
Giuseppe Loiacono là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Potenza.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
990Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 85% | 73% | 1 | 0 | 5,74 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 5,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 458/535 (85%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 38/77 (49%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 63
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/60 (73%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | vs Catania FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/32 | 2 | 6/7 | — | 7,10 |
| 11/10/2026 | Serie C | @ Foggia | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/38 | 1 | 4/5 | V | 6,60 |
| 05/10/2026 | Serie C | vs AZ Picerno ASD | T 4-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 41/50 | 1 | 3/8 | — | 7,80 |
| 27/09/2026 | Serie C | @ Barletta | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/68 | 1 | 4/5 | — | 7,40 |
| 20/09/2026 | Serie C | vs Cavese | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/57 | 2 | 7/10 | — | 7,90 |
| 16/09/2026 | Serie C | @ Bari | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 42/47 | 0 | 3/5 | — | 6,90 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ Salernitana | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 76/86 | 0 | 3/4 | — | 6,50 |
| 06/09/2026 | Serie C | vs AC Monopoli | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/40 | 1 | 4/5 | — | 7,20 |
| 30/08/2026 | Serie C | @ Cosenza Calcio 1914 | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/72 | 1 | 5/5 | — | — |
| 22/08/2026 | Serie C | vs Casarano | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/45 | 2 | 4/5 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/07/2014 | 22 | 125 nghìn € |
| 22/01/2015 | 23 | 100 nghìn € |
| 24/06/2015 | 23 | 100 nghìn € |
| 18/01/2016 | 24 | 200 nghìn € |
| 21/06/2016 | 24 | 200 nghìn € |
| 15/12/2016 | 25 | 175 nghìn € |
| 22/06/2017 | 25 | 250 nghìn € |
| 20/12/2017 | 26 | 300 nghìn € |
| 17/06/2018 | 26 | 300 nghìn € |
| 16/01/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 04/06/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 19/12/2019 | 28 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 23/07/2020 | 28 | 325 nghìn € |
| 21/02/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 23/06/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 28/12/2021 | 30 | 200 nghìn € |
| 05/06/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 21/12/2022 | 31 | 175 nghìn € |
| 11/06/2023 | 31 | 175 nghìn € |
| 20/12/2023 | 32 | 150 nghìn € |
| 18/06/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 18/12/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 18/06/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 18/06/2026 | 34 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật39
- Tư duy45
- Sức mạnh66
- Thể lực53