
Giuseppe Leone là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Pisa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
630Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
630Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 541 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 89% | 54% | 0 | 0 | 6,72 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 62% | 0 | 0 | 7,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 541 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 268/301 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/18 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/37 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/50 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B | vs Cremonese | T 3-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 0 | 2/2 | — | 6,02 |
| 10/10/2026 | Serie B | @ Vicenza | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 44/47 | 3 | 4/6 | — | 6,86 |
| 20/09/2026 | Serie B | @ Mantova | H 2-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/30 | 0 | 0/4 | — | 6,38 |
| 16/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Fiorentina | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie B | vs ACD Virtus Entella | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 65/70 | 2 | 6/9 | — | 6,67 |
| 06/09/2026 | Serie B | @ Juve Stabia | T 3-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/26 | 0 | 0/6 | — | 6,56 |
| 31/08/2026 | Serie B | vs Catanzaro | T 2-1 | 79 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 32/44 | 1 | 1/2 | — | 7,33 |
| 24/08/2026 | Serie B | vs Padova | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 60/66 | 2 | 7/8 | — | 7,20 |
| 17/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Empoli | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 45/50 | 1 | 5/8 | — | 7,01 |
| 20/05/2026 | Serie B | @ Monza | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/56 | 2 | 2/5 | — | 6,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 10/01/2021 | 19 | 175 nghìn € |
| 20/06/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 19/12/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 19/06/2022 | 21 | 450 nghìn € |
| 19/12/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 19/06/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 325 nghìn € |
| 18/06/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 22/12/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 01/06/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 10/12/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 16/03/2026 | 24 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 25 | 2,0 triệu € |
| 30/09/2026 | 25 | 2,3 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,3 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,3 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Juve Stabia | Pisa | Hết hạn mượn 0.001M € | 1 nghìn € |
| 24/08/2023 | Siena FC | Juve Stabia | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2022 | JuventusU23 | Siena FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Juventus U19 | JuventusU23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Juventus U17 | Juventus U19 | Chuyển nhượng | — |
| 09/12/2016 | Juventus Youth | Juventus U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật55
- Tư duy57
- Sức mạnh44
- Thể lực42