
Giuseppe Guadagni là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Asd Pineto Calcio.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
242Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/7Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 242 | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 81% | 41% | 1 | 0 | 5,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 242 phút · điểm TB 5,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/80 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/34 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 18
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie C | vs A.C. Reggiana 1919 | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Serie C | @ Guidonia | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 0/1 | — | 6,22 |
| 26/09/2026 | Serie C | vs Grosseto | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie C | @ SS Città di Campobasso | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Serie C | vs Forli | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 0/4 | V | 6,00 |
| 12/09/2026 | Serie C | vs US Sambenedettese | T 2-1 | 56 | 0 | 0 | 3 | 3 | 1 | 16/22 | 0 | 3/4 | — | 6,50 |
| 07/09/2026 | Serie C | @ Perugia | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/14 | 3 | 4/9 | — | 6,70 |
| 30/08/2026 | Serie C | vs Livorno | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 17/21 | 2 | 7/16 | — | — |
| 23/08/2026 | Serie C | @ Latina Calcio 1932 | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 17/06/2020 | 18 | 75 nghìn € |
| 12/01/2021 | 19 | 125 nghìn € |
| 22/06/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 21/12/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 21/06/2022 | 20 | 125 nghìn € |
| 20/12/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/06/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 17/06/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 18/06/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 18/06/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | AZ Picerno ASD | Asd Pineto Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2026 | US Siracusa | AZ Picerno ASD | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2025 | Sorrento F.C. | US Siracusa | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2024 | Lucchese | Sorrento F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2023 | Avellino | Lucchese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Recanatese | Avellino | Cho mượn | — |
| 01/01/2023 | Avellino | Recanatese | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2022 | Paganese | Avellino | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2019 | Napoli U20 | Paganese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Paganese Juniores | Napoli U20 | Cho mượn | — |
| 13/08/2018 | Napoli U19 | Paganese Juniores | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2017 | Paganese Youth | Napoli U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật54
- Tư duy83
- Sức mạnh28
- Thể lực34