
Giuseppe Fella là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Cavese.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
1Đá chính
165Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,55Bàn/90 phút
165Phút/bàn
4/6Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 8 | 1 | 165 | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 63% | 39% | 1 | 0 | 4,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 165 phút · điểm TB 4,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/65 (63%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/38 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 19
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs Casarano | T 5-2 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/10 | 1 | 3/6 | — | 8,19 |
| 13/10/2026 | Serie C | @ Barletta | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/2 | — | 6,30 |
| 03/10/2026 | Serie C | vs US Casertana 1908 | T 2-0 | 13 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 2/3 | 1 | 2/4 | — | 7,30 |
| 27/09/2026 | Serie C | vs FC Savoia 1908 | T 4-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 1/6 | — | — |
| 12/09/2026 | Serie C | @ Cosenza Calcio 1914 | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/2 | — | 6,20 |
| 06/09/2026 | Serie C | @ Salernitana | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/7 | 0 | 3/8 | V | 6,10 |
| 29/08/2026 | Serie C | vs Audace Cerignola | T 3-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/9 | 0 | 3/6 | — | — |
| 22/08/2026 | Serie C | @ Bari | B 0-3 | 37 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 19/27 | 1 | 2/4 | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/01/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 16/06/2016 | 22 | 125 nghìn € |
| 29/06/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 31/01/2018 | 24 | 125 nghìn € |
| 28/06/2018 | 24 | 150 nghìn € |
| 14/12/2018 | 25 | 150 nghìn € |
| 20/06/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 19/12/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 23/07/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 12/01/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 22/06/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 21/12/2021 | 28 | 375 nghìn € |
| 21/06/2022 | 28 | 350 nghìn € |
| 20/12/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 20/06/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 18/06/2024 | 30 | 225 nghìn € |
| 18/12/2024 | 31 | 225 nghìn € |
| 18/06/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 16/12/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 18/06/2026 | 32 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 175 nghìn €.