
Giuseppe Di Serio là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Spezia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
111Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 111 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 89% | 23% | 0 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 111 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/38 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/17 (23%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | @ Ravenna | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 1 | 1/8 | — | 6,40 |
| 11/10/2026 | Serie C | vs Gubbio | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Serie C | @ A.C. Reggiana 1919 | T 1-0 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 28/09/2026 | Serie C | @ Pescara | T 2-1 | 15 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/5 | 0 | 0/2 | — | 6,40 |
| 22/09/2026 | Serie C | vs Vis Pesaro | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/28 | 1 | 3/5 | — | 7,00 |
| 17/09/2026 | Serie C | @ Perugia | T 3-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | Serie C | vs Livorno | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie C | @ US Sambenedettese | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Serie B | @ Pescara | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 4/6 | — | 6,44 |
| 01/05/2026 | Serie B | vs Venezia | H 2-2 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 7/19 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2019 | 17 | 50 nghìn € |
| 29/12/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 20/08/2020 | 19 | 170 nghìn € |
| 28/12/2020 | 19 | 400 nghìn € |
| 02/06/2021 | 19 | 500 nghìn € |
| 28/12/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 05/06/2022 | 20 | 600 nghìn € |
| 21/12/2022 | 21 | 600 nghìn € |
| 19/03/2023 | 21 | 1,4 triệu € |
| 11/06/2023 | 21 | 1,2 triệu € |
| 20/12/2023 | 22 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2024 | 22 | 1,2 triệu € |
| 22/12/2024 | 23 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 24 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Atalanta | Spezia | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2024 | Spezia | Atalanta | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Atalanta U23 | Spezia | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Perugia | Atalanta U23 | Hết hạn mượn 1.6M € | 1,6 triệu € |
| 20/07/2022 | Benevento | Perugia | Hết hạn mượn | — |
| 29/06/2022 | Nuovo Pordenone 2024 FC | Benevento | Cho mượn | — |
| 17/01/2022 | Benevento | Nuovo Pordenone 2024 FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Benevento Youth | Benevento | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Benevento U17 | Benevento Youth | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2017 | Hellas Taranto | Benevento U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Südtirol - Alto Adige Youth | Hellas Taranto | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật42
- Tư duy43
- Sức mạnh26
- Thể lực42