
Giuseppe·D'Agostino là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo FC Savoia 1908.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
197Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/6Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 197 | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 74% | 41% | 0 | 0 | 3,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 197 phút · điểm TB 3,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/54 (74%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/31 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Serie C | vs Inter Milan U23 | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Serie C | @ AC Monopoli | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/13 | 0 | 3/7 | — | 6,60 |
| 27/09/2026 | Serie C | @ Cavese | B 2-4 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 3/4 | — | — |
| 19/09/2026 | Serie C | vs Casarano | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie C | @ Altamura | T 2-0 | 64 | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 9/11 | 0 | 5/13 | — | 6,40 |
| 29/08/2026 | Serie C | vs US Casertana 1908 | B 1-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 1 | 2/6 | — | 6,04 |
| 23/08/2026 | Serie C | @ AZ Picerno ASD | B 2-3 | 13 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/12/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 20/06/2023 | 20 | 275 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 18/06/2024 | 21 | 275 nghìn € |
| 18/12/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 18/06/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 16/12/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 18/06/2026 | 23 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Giugliano | FC Savoia 1908 | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2025 | Napoli | Giugliano | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Giugliano | Napoli | Cho mượn | — |
| 16/07/2024 | Napoli | Giugliano | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | AZ Picerno ASD | Napoli | Cho mượn | — |
| 28/01/2024 | Napoli | AZ Picerno ASD | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2024 | AC Monopoli | Napoli | Cho mượn | — |
| 25/07/2023 | Napoli | AC Monopoli | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Juve Stabia | Napoli | Cho mượn | — |
| 14/07/2022 | Napoli U20 | Juve Stabia | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Napoli U19 | Napoli U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SSC Napoli Youth | Napoli U19 | Chuyển nhượng | — |