
Giuseppe Cuomo là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Vicenza.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
561Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
561Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 471 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 86% | 56% | 1 | 0 | 6,58 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 471 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 198/228 (86%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/33 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/46 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 15
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Serie B | vs Pisa | B 0-3 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/30 | 2 | 2/5 | — | 5,95 |
| 20/09/2026 | Serie B | @ Hellas Verona | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/31 | 2 | 5/8 | — | 6,13 |
| 12/09/2026 | Serie B | vs Juve Stabia | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 1 | 5/9 | V | 6,49 |
| 06/09/2026 | Serie B | @ ACD Virtus Entella | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/35 | 2 | 3/6 | — | 6,24 |
| 30/08/2026 | Serie B | @ Avellino | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 57/64 | 0 | 6/11 | — | 6,66 |
| 22/08/2026 | Serie B | vs Catanzaro | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 40/43 | 3 | 5/7 | — | 8,00 |
| 17/03/2026 | Serie C | vs Inter Milan U23 | T 2-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/34 | 0 | 4/5 | — | 7,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/11/2015 | 17 | 75 nghìn € |
| 08/06/2016 | 18 | 175 nghìn € |
| 01/01/2017 | 18 | 175 nghìn € |
| 07/06/2017 | 19 | 175 nghìn € |
| 28/12/2017 | 19 | 175 nghìn € |
| 20/06/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 16/01/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 04/06/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/12/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 20/08/2020 | 22 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 22 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 23 | 900 nghìn € |
| 28/12/2021 | 23 | 700 nghìn € |
| 05/06/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 20/12/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 20/06/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 16/06/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 18/12/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 18/06/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 550 nghìn € |
| 18/06/2026 | 28 | 550 nghìn € |
| 30/09/2026 | 28 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 750 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật40
- Tư duy45
- Sức mạnh66
- Thể lực52